Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ mới 19-20 n5

Total questions: 36

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

trọ

(a)  

2.

leo

(a)  

3.

dọn vệ sinh

(a)  

4.

giặt

(a)  

5.

luyện tập ,thực hành

(a)  

6.

trở thành ,nên

(a)  

7.

buồn ngủ

(a)  

8.

mạnh

(a)  

9.

yếu

(a)  

10.

Trong tình trạng tốt

(a)  

11.

trong tình trạng xấu

(a)  

12.

tình trạng trang thái

(a)  

13.

gôn

(a)  

14.

trà đạo

(a)  

15.

ngày

(a)  

16.

một lần

(a)  

17.

chưa lần nào

(a)  

18.

dần dần

(a)  

19.

sắp

(a)  

20.

Cảm ơn anh chị giúp đỡ

(a)  

21.

nâng cốc,cạn chén

(a)  

22.

cần

(a)  

23.

tìm hiểu điều tra xem

(a)  

24.

sủa 、chữa

(a)  

25.

sửa chữa tu sửa

(a)  

26.

gọi điện thoại

(a)  

27.

tớ (a)   cậu

28.

có hoặc không

(a)  

29.

người làm việc cho các công ty

(a)  

30.

giá cả,mức giá, vật giá

(a)  

31.

kimono trang phục truyền thống nhật bản

(a)  

32.

thị thực, visa

(a)  

33.

n đầu

kết thúc

(a)  

34.

phía này ,chỗ này

phía đó,chỗ đó

phía kia ,chỗ kia

phía nào chỗ nào

(a)  

35.

vừa rồi, hôm nọ

(a)  

36.

nhiều thứ

(a)