Worksheetstừ mới 19-20 n5
Total questions: 36
Worksheet time: 36mins
trọ
(a)
leo
(a)
dọn vệ sinh
(a)
giặt
(a)
luyện tập ,thực hành
(a)
trở thành ,nên
(a)
buồn ngủ
(a)
mạnh
(a)
yếu
(a)
Trong tình trạng tốt
(a)
trong tình trạng xấu
(a)
tình trạng trang thái
(a)
gôn
(a)
trà đạo
(a)
ngày
(a)
một lần
(a)
chưa lần nào
(a)
dần dần
(a)
sắp
(a)
Cảm ơn anh chị giúp đỡ
(a)
nâng cốc,cạn chén
(a)
cần
(a)
tìm hiểu điều tra xem
(a)
sủa 、chữa
(a)
sửa chữa tu sửa
(a)
gọi điện thoại
(a)
tớ (a) cậu
có hoặc không
(a)
người làm việc cho các công ty
(a)
giá cả,mức giá, vật giá
(a)
kimono trang phục truyền thống nhật bản
(a)
thị thực, visa
(a)
n đầu
kết thúc
(a)
phía này ,chỗ này
phía đó,chỗ đó
phía kia ,chỗ kia
phía nào chỗ nào
(a)
vừa rồi, hôm nọ
(a)
nhiều thứ
(a)
