wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 1-3

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ đúng nhất: Nhà ăn

a)

しよくどう

b)

しょくどう

c)

じょくどう

d)

しょうくど

2.

Chọn từ đúng nhất:

a)

ここ

b)

そこ

c)

あそこ

d)

どこ

3.

Chọn từ đúng nhất: Điện thoại

a)

でんき

b)

わでん

c)

てんわ

d)

でんわ

4.

Chọn từ đúng nhất: Thang cuốn

a)

エレベーター

b)

エルベーター

c)

エスカレーター

d)

エラベーター

5.

Chọn từ đúng nhất: Lễ tân

a)

うりば

b)

うけつけ

c)

うち

d)

うちゅ

6.

Chọn từ đúng nhất: Cà vạt

a)

シャープペンシル

b)

ワイン

c)

チョコレート

d)

ネクタイ

7.

Chọn từ đúng nhất: Nhà

a)

うりば

b)

うけつけ

c)

うち

d)

うちゅ

8.

Chọn từ đúng nhất:

a)

ここ

b)

そこ

c)

あそこ

d)

どこ

9.

Chọn từ đúng nhất: Tầng hầm

a)

ちか

b)

ちかい

c)

ちかてつ

d)

ちず’’

10.

Chọn từ đúng nhất: Cầu thang bộ

a)

かいだん

b)

がいだん

c)

なんがい

d)

かいぎ

11.

Chọn từ đúng nhất: Phòng riêng

a)

おてあらい

b)

きょうしつ

c)

へや

d)

かいぎしつ

12.

Chọn từ đúng nhất: Văn phòng

a)

しむしょ

b)

じしょ

c)

じむしょう

d)

じむしょ

13.

Chọn từ đúng nhất: Hướng nào

a)

こちら

b)

どちら

c)

あちら

d)

どこ

14.

Chọn từ đúng nhất: Yen Nhật

a)

えん

b)

ドン

c)

ドル

d)

いえん

15.

Chọn từ đúng nhất: Phòng học

a)

きょうし

b)

きょうしつ

c)

べんきょう

d)

かいぎしつ

16.

Chọn từ đúng nhất: Công ty

a)

じむしょ

b)

しゃいん

c)

かいしゃいん

d)

かいしゃ

17.

Chọn từ đúng nhất: Giày

a)

くすり

b)

くつ

c)

つくえ

d)

くに

18.

Chọn từ đúng nhất: Tầng 1

a)

にかい

b)

いちかい

c)

いっかい

d)

はっかい

19.

Chọn từ đúng nhất: Tầng 3

a)

さんがい

b)

さんかい

c)

なんがい

d)

よんかい

20.

Chọn từ đúng nhất: Tầng 60

a)

じゅうろくかい

b)

じゅうろっかい

c)

ろくじゅうかい

d)

ろくじゅっかい

21.

phía đó, chỗ đó, đằng đó

a)

あちら

b)

こちら

c)

そちら

d)

どちら

22.

あそこ

a)

chỗ đây

b)

chỗ đó

c)

chỗ kia

d)

chỗ nào

23.

phía này, chỗ này, đây

a)

そちら

b)

こちら

c)

あちら

d)

どちら

24.

あちら

a)

phía này

b)

phía đó

c)

phía kia

d)

chỗ nào

25.

nhà ăn

a)

きょうしつ

b)

じむしょ

c)

しょくどう

d)

かいぎしつ

26.

じむしょ

a)

lớp học

b)

văn phòng

c)

phòng học

d)

bộ phận tiếp tân

27.

うけつけ

a)

phòng học

b)

nhà ăn

c)

bộ phận tiếp tân

d)

cầu thang

28.

hành lang, đại sảnh

a)

しょくどう

b)

きょうしつ

c)

うけつけ

d)

ロビー

29.

エレベーター

a)

căn phòng

b)

thang cuốn

c)

hành lang

d)

thang máy

30.

ネクタイ

a)

giầy

b)

rượu vang

c)

thuốc lá

d)

cà vạt

31.

thuốc lá

a)

かいしゃ

b)

くに

c)

たばこ

d)

ワイン

32.

うりば

a)

rượu vang

b)

thuốc lá

c)

quầy bán

d)

giầy

33.

bao nhiêu tiền

a)

すみません

b)

いくら

c)

なんがい

d)

ちか

34.

10 yên

a)

じゅうまん

b)

じゅうえん

c)

ひゃく

d)

いくら

35.

5 man

a)

いくら

b)

ごせん

c)

ひゃく

d)

ごまん

36.

1603

a)

せんろっぴゃくさん

b)

せんろくぴゃくさん

c)

せんろっぴゃくさんじゅう

d)

せんろくひゃくさん

37.

10000

a)

おかね

b)

ひゃく

c)

まん

d)

せん

38.

「だいがく」 tiếng Việt là?

a)

Trường Đại học

b)

Trường học

c)

Trường Cao đẳng

d)

Trường Trung học

39.

「インド」 tiếng Việt là?

a)

In ấn

b)

In-đô

c)

Indonesia

d)

Ấn Độ

40.

Hậu tố gắn sau tên người khác là?

a)

くん

b)

ちゃん

c)

さん

d)

さま

41.

「けんきゅうしゃ」 tiếng Việt là?

a)

Nhà khoa học

b)

Nhà du hành vũ trụ

c)

Nhà văn

d)

Nhà nghiên cứu

42.

Nhân viên ngân hàng tiếng Nhật là?

a)

ぎんざいん

b)

ぎんこう

c)

ぎんこういん

d)

しゃいん

43.

Người nói chuyện với mình trong tiếng Nhật xưng là?

a)

わたし

b)

あのかた

c)

おなた

d)

あなた

44.

Hỏi người lớn tuổi thì chọn nghi vấn từ nào?

a)

どなた

b)

あなた

c)

だれ

d)

あのかた

45.

ちんさん は なんさい ですか。

a)

はっさい です。

b)

じゅうはっさい です。

c)

にじゅうはっさい です。

d)

じゅうはちさい です。

46.

ソフィアさん は アメリカじん ですか。

a)

いいえ、イギリスじん です。

b)

はい、アメリカじん です。

c)

はい、きょうし です。

d)

いいえ、アメリカじん じゃありません。

47.

やまださん は ぎんこういん ですか。

a)

はい、ぎんこういん です。

b)

いいえ、ぎんこういん じゃありません。

c)

いいえ、かいしゃいん じゃありません。

d)

はい、かいしゃいん です。

48.

イタリア

a)

Ý

b)

Tây Ban Nha

c)

Pháp

d)

Hà Lan

49.

ワイン

a)

Bia

b)

Rượu vang

c)

Bánh ngọt

d)

Kem

50.

たばこ

a)

Chợ

b)

Tủ

c)

lá cây

d)

Thuốc lá

51.

Nhà

a)

うち

b)

いち

c)

うつ

d)

とつ

52.

Thang máy

a)

エーレべた

b)

エレべーたー

c)

エレべた

d)

エレべたー

53.

Văn phòng

a)

じむしょう

b)

じむしょ

c)

じむそ

d)

じむそう

54.

Nước (đất nước)

a)

くに

b)

にく

c)

うち

d)

へや