NEW
Font size
Worksheetsbài 1-3
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
Chọn từ đúng nhất: Nhà ăn
しよくどう
しょくどう
じょくどう
しょうくど
Chọn từ đúng nhất:
ここ
そこ
あそこ
どこ
Chọn từ đúng nhất: Điện thoại
でんき
わでん
てんわ
でんわ
Chọn từ đúng nhất: Thang cuốn
エレベーター
エルベーター
エスカレーター
エラベーター
Chọn từ đúng nhất: Lễ tân
うりば
うけつけ
うち
うちゅ
Chọn từ đúng nhất: Cà vạt
シャープペンシル
ワイン
チョコレート
ネクタイ
Chọn từ đúng nhất: Nhà
うりば
うけつけ
うち
うちゅ
Chọn từ đúng nhất:
ここ
そこ
あそこ
どこ
Chọn từ đúng nhất: Tầng hầm
ちか
ちかい
ちかてつ
ちず’’
Chọn từ đúng nhất: Cầu thang bộ
かいだん
がいだん
なんがい
かいぎ
Chọn từ đúng nhất: Phòng riêng
おてあらい
きょうしつ
へや
かいぎしつ
Chọn từ đúng nhất: Văn phòng
しむしょ
じしょ
じむしょう
じむしょ
Chọn từ đúng nhất: Hướng nào
こちら
どちら
あちら
どこ
Chọn từ đúng nhất: Yen Nhật
えん
ドン
ドル
いえん
Chọn từ đúng nhất: Phòng học
きょうし
きょうしつ
べんきょう
かいぎしつ
Chọn từ đúng nhất: Công ty
じむしょ
しゃいん
かいしゃいん
かいしゃ
Chọn từ đúng nhất: Giày
くすり
くつ
つくえ
くに
Chọn từ đúng nhất: Tầng 1
にかい
いちかい
いっかい
はっかい
Chọn từ đúng nhất: Tầng 3
さんがい
さんかい
なんがい
よんかい
Chọn từ đúng nhất: Tầng 60
じゅうろくかい
じゅうろっかい
ろくじゅうかい
ろくじゅっかい
phía đó, chỗ đó, đằng đó
あちら
こちら
そちら
どちら
あそこ
chỗ đây
chỗ đó
chỗ kia
chỗ nào
phía này, chỗ này, đây
そちら
こちら
あちら
どちら
あちら
phía này
phía đó
phía kia
chỗ nào
nhà ăn
きょうしつ
じむしょ
しょくどう
かいぎしつ
じむしょ
lớp học
văn phòng
phòng học
bộ phận tiếp tân
うけつけ
phòng học
nhà ăn
bộ phận tiếp tân
cầu thang
hành lang, đại sảnh
しょくどう
きょうしつ
うけつけ
ロビー
エレベーター
căn phòng
thang cuốn
hành lang
thang máy
ネクタイ
giầy
rượu vang
thuốc lá
cà vạt
thuốc lá
かいしゃ
くに
たばこ
ワイン
うりば
rượu vang
thuốc lá
quầy bán
giầy
bao nhiêu tiền
すみません
いくら
なんがい
ちか
10 yên
じゅうまん
じゅうえん
ひゃく
いくら
5 man
いくら
ごせん
ひゃく
ごまん
1603
せんろっぴゃくさん
せんろくぴゃくさん
せんろっぴゃくさんじゅう
せんろくひゃくさん
10000
おかね
ひゃく
まん
せん
「だいがく」 tiếng Việt là?
Trường Đại học
Trường học
Trường Cao đẳng
Trường Trung học
「インド」 tiếng Việt là?
In ấn
In-đô
Indonesia
Ấn Độ
Hậu tố gắn sau tên người khác là?
くん
ちゃん
さん
さま
「けんきゅうしゃ」 tiếng Việt là?
Nhà khoa học
Nhà du hành vũ trụ
Nhà văn
Nhà nghiên cứu
Nhân viên ngân hàng tiếng Nhật là?
ぎんざいん
ぎんこう
ぎんこういん
しゃいん
Người nói chuyện với mình trong tiếng Nhật xưng là?
わたし
あのかた
おなた
あなた
Hỏi người lớn tuổi thì chọn nghi vấn từ nào?
どなた
あなた
だれ
あのかた
ちんさん は なんさい ですか。
はっさい です。
じゅうはっさい です。
にじゅうはっさい です。
じゅうはちさい です。
ソフィアさん は アメリカじん ですか。
いいえ、イギリスじん です。
はい、アメリカじん です。
はい、きょうし です。
いいえ、アメリカじん じゃありません。
やまださん は ぎんこういん ですか。
はい、ぎんこういん です。
いいえ、ぎんこういん じゃありません。
いいえ、かいしゃいん じゃありません。
はい、かいしゃいん です。
イタリア
Ý
Tây Ban Nha
Pháp
Hà Lan
ワイン
Bia
Rượu vang
Bánh ngọt
Kem
たばこ
Chợ
Tủ
lá cây
Thuốc lá
Nhà
うち
いち
うつ
とつ
Thang máy
エーレべた
エレべーたー
エレべた
エレべたー
Văn phòng
じむしょう
じむしょ
じむそ
じむそう
Nước (đất nước)
くに
にく
うち
へや
