Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

기침이 나다

a)

Ho

b)

Chảy nước mũi

c)

Uống thuốc

d)

Đau bụng

2.

병원

a)

Công viên

b)

Bệnh viện

c)

Nhà

d)

Thư viện

3.

Bị sốt

a)

기침이 나다

b)

묵이 아프다

c)

열이 나다

d)

환자

4.

간호사

a)

Bác sĩ

b)

Bệnh nhân

c)

Y tá

d)

Học sinh

5.

Bác sĩ

a)

콧물이 나다

b)

간호사

c)

의사

d)

환자

6.

Chảy nước mũi

a)

기침이 나다

b)

배가 아프다

c)

약을 먹다

d)

콧물이 나더

7.

환자

a)

Bánh bao

b)

Bệnh nhân

c)

Bác sĩ

d)

Giáo viên

8.

Lo lắng

a)

걱정하다

b)

운동하다

c)

친구를 만나다

d)

공부하다

9.

Uống thuốc

a)

차를 마시다

b)

약을 마시다

c)

밥을 먹다

d)

약을 먹다

10.

묵이 아프다

a)

Đau đầu

b)

Đau bụng

c)

Đau họng

d)

Sốt

11.

Đau đầu

a)

감기에 걸리다

b)

묵이 아프다

c)

머리가 아프다

d)

콧물이 나다

12.

배가 아프다

a)

Đau răng

b)

Đau bụng

c)

Đau đầu

d)

Chảy nước mũi

13.

Cảm cúm

a)

감기에 걸리다

b)

열이 나다

c)

묵이 아프다

d)

걱정하다