WorksheetsBài 5
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
장소
a)
Nhà hàng
b)
Thư viện
c)
Địa điểm
d)
Siêu thị
2.
Nhiều
a)
많다
b)
춥다
c)
덥다
d)
적다
3.
Ít
a)
많다
b)
쉅다
c)
덥다
d)
적다
4.
Dễ
a)
많다
b)
쉅다
c)
덥다
d)
작다
5.
Khó
a)
어렵다
b)
가깝다
c)
멀다
d)
가볍다
6.
Nóng
a)
맵다
b)
쉅다
c)
덥다
d)
작다
7.
Lạnh
a)
맵다
b)
가다
c)
덥다
d)
춥다
8.
Nặng
a)
어렵다
b)
가깝다
c)
무겁다
d)
가볍다
9.
Nhẹ
a)
어렵다
b)
가깝다
c)
멀다
d)
가볍다
10.
Gần
a)
가다
b)
가깝다
c)
멀다
d)
가볍다
11.
Gần
a)
가다
b)
가깝다
c)
멀다
d)
맵다
12.
Cay
a)
가다
b)
떡볶이
c)
멀다
d)
맵다
13.
크다
a)
Nặng
b)
Nhỏ
c)
To
d)
Nóng
14.
작다
a)
Dễ
b)
Nhỏ
c)
To
d)
Lạnh
15.
Thư viện
a)
병원
b)
공원
c)
식당
d)
도서관
16.
식당
a)
Công viên
b)
Nhà hàng
c)
Siêu thị
d)
Trường học
17.
Siêu thị
a)
집
b)
핵교
c)
마트
d)
방
18.
가다
a)
Đi
b)
Gặp
c)
Ăn
d)
Đọc
19.
Tokbokki
a)
떡뽁이
b)
덕벅기
c)
덖볶이
d)
떡볶이
20.
물을 마시다
a)
Uống trà
b)
Uống nước
c)
Uống nước ép
d)
Uống thuốc
21.
Thực sự
a)
인형
b)
정말
c)
좋다
d)
책상
22.
귀엽다
a)
Đáng ghét
b)
Xấu
c)
Đáng yêu
d)
Đẹp
23.
무섭다
a)
Đáng ghét
b)
Thú vị
c)
Đáng yêu
d)
Nhàm chán
24.
Búp bê
a)
맵다
b)
춥다
c)
식당
d)
인형
25.
다음 주
a)
Tuần này
b)
Năm ngoái
c)
Tháng sau
d)
Tuần sau
26.
Kem
a)
텔레비전
b)
안경
c)
아이스크림
d)
케이크
27.
사다
a)
Đi
b)
Xem
c)
Mua
d)
Đọc
28.
Đồng xu
a)
교실
b)
도사관
c)
핵교
d)
동전
29.
앞
a)
Phía sau
b)
Phía trước
c)
Lạnh
d)
Gần
30.
뒤
a)
Phía sau
b)
Nóng
c)
Phía trước
d)
Dễ
31.
교실
a)
Phòng khách
b)
Siêu thị
c)
Phòng học
d)
Nhà bếp
100 %
