wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài 4 minna no nihongo

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Thức dậy ?

(a)  

2.

Học ?

(a)  

3.

Ngủ ?

(a)  

4.

Làm việc ?

(a)  

5.

Nghỉ ngơi ?

(a)  

6.

Kết thúc ?

(a)  

7.

Ngân hàng ?

a)

ぎんこう

b)

ゆうびんきょく

c)

としょかん

d)

びじゅつかん

8.

mấy phút

a)

なんじ

b)

なじ

c)

なんぷん

d)

なんぷ

9.

nghỉ trưa

a)

やすみ

b)

ひるやすみ

c)

ひる

d)

ばん

10.

ロンドン

a)

bắc kinh

b)

los angele

c)

luân đôn

d)

anh

11.

bắc kinh

a)

ペキン

b)

ロンドン

c)

ロサンゼルス

d)

パキン

12.

ニューヨーク

a)

bắc kinh

b)

luân đôn

c)

new york

d)

mỹ

13.

số bao nhiêu

a)

なんばん

b)

なんじ

c)

なんぷん

d)

なんようび

14.

anh/ chị vất vả quá.

a)

たへんですね

b)

たいへんですね

c)

たいへですね

d)

ばんごう

15.

から ~ まで

a)

b)

thứ mấy

c)

từ ~ đến

d)

hàng sáng

16.

thứ mấy

a)

なんじ

b)

なんぷん

c)

なんようび

d)

なんねん

17.

きんようび

a)

thứ 2

b)

thứ 4

c)

thứ 6

d)

chủ nhật

18.

thứ 3

a)

げつようび

b)

すいようび

c)

かようび

d)

もくようび

19.

まいばん

a)

hàng tối

b)

hàng ngày

c)

hàng tháng

d)

chủ nhật

20.

hàng sáng

a)

まいにち

b)

まいばん

c)

まいつき

d)

まいあさ

21.

えいが

a)

kì thi

b)

số

c)

phim

d)

cuộc họp

22.

cuộc họp, hội nghị

a)

かいぎ

b)

かぎ

c)

かいげ

d)

かげ

23.

しけん

a)

cuộc họp

b)

phim

c)

kì thi

d)

thứ 2

24.

こんばん

a)

tối mai

b)

hôm nay

c)

tối nay

d)

nghỉ

25.

ngày mai

a)

あさ

b)

ひる

c)

あした

d)

けさ

26.

ひる

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi tối

d)

hàng tối

27.

buổi sáng

a)

あさ

b)

けさ

c)

おさ

d)

まいあさ

28.

ごご

a)

12 giờ

b)

trước 12 giờ

c)

sau 12 giờ

d)

1 giờ

29.

いちじはん

a)

1 giờ

b)

1 rưỡi

c)

1 giờ 15 phút

d)

2 giờ

30.

Bảo tàng mĩ thuật ?

a)

ぎんこう

b)

ゆうびんきょく

c)

としょかん

d)

びじゅつかん

31.

Bưu điện ?

a)

ぎんこう

b)

ゆうびんきょく

c)

としょかん

d)

びじゅつかん

32.

Thư viện ?

a)

ぎんこう

b)

ゆうびんきょく

c)

としょかん

d)

びじゅつかん

33.

Trước 12 giờ trưa

a)

ごぜん

b)

ごご

c)

はん

d)

ふん

34.

Buổi tối ?

a)

よる (ばん)

b)

ひる

c)

あさ

d)

いま

35.

Hôm nay ?

a)

きょう

b)

きの

c)

きのう

d)

きょ

36.

Ngày kia ?

a)

あした

b)

あさって

c)

おととい

d)

けさ

37.

Hôm kia ?

a)

あした

b)

あさって

c)

おととい

d)

けさ

38.

Mỗi ngày ?

a)

まいばん

b)

まいにち

c)

まいあさ

d)

ひるやすみ

39.

bây giờ

a)

ひま

b)

いま

c)

じま

d)

きま

40.

chủ nhật

a)

げつようび

b)

もくようび

c)

すいようび

d)

にちようび

41.

デパート

a)

bưu điện

b)

thư viện

c)

bách hóa

d)

phòng

42.

Thứ 4 ?

a)

かようび

b)

げつようび

c)

すいようび

d)

なんようび

43.

Sáng nay ?

(a)  

44.

Hôm qua ?

(a)  

45.

Thứ 5 ?

(a)  

46.

Thứ 2 ?

(a)  

47.

Thứ 7 ?

(a)  

48.

Số ( số điện thoại, số phòng )?

(a)