wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 6-Vocabulary-Unit 3

Total questions: 43

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

nhận nuôi (v)

(a)  

2.

tuyệt vời, đáng kinh ngạc (adj) a (a)  

3.

vòng vòng, khoảng chừng, xấp xỉ (adv) a (a)  

4.

bài báo (n)

(a)  

5.

tuyệt chủng (a)

(a)  

6.

cận cảnh (n)

(a)  

7.

phổ biến, chung chung (a) c...

(a)  

8.

giao tiếp (v) c...

(a)  

9.

sự giao tiếp (n)

(a)  

10.

sinh vật (n) c...

(a)  

11.

mối nguy hiểm (n)

(a)  

12.

chán ngán, buồn tẻ (a) d...

(a)  

13.

tờ rơi (n)

(a)  

14.

tùy chọn, lựa chọn, phương án (n) o (a)  

15.

bảo vệ (v)

(a)  

16.

sự bảo vệ (n)

(a)  

17.

hiếm có, sống (chín) (a) r...

(a)  

18.

tình hình, hoàn cảnh (n) s...

(a)  

19.

giống loài (n) (plu)

(a)  

20.

sống sót (v)

(a)  

21.

khác thường, kì lạ (a) w (a)  

22.

có cân nặng (v)

(a)  

23.

cân nặng (n)

(a)  

24.

cuộc sống hoang dã (n)

(a)  

25.

xương sống (n)

(a)  

26.

động vật lưỡng cư (n)

(a)  

27.

máu lạnh (a)

(a)  

28.

lông vũ (n)

(a)  

29.

vây (cá) (n)

(a)  

30.

mang (cá) (n)

(a)  

31.

đẻ trứng (v) (a)   eggs

32.

lá phổi (n)

(a)  

33.

lá gan (n)

(a)  

34.

thận (n)

(a)  

35.

động vật có vú (n)

(a)  

36.

loài bò sát (n)

(a)  

37.

vảy (cá, rắn) (n)

(a)  

38.

động vật có xương sống (n)

(a)  

39.

máu nóng (a)

(a)  

40.

viện hải dương (n)

(a)  

41.

con nhím (n)

(a)  

42.

con sao biển (n)

(a)  

43.

thuần hóa (v)

(a)