NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第11課練習
Total questions: 36
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
神社
a)
じんじゃ
b)
しんじゃ
c)
じんさ
d)
しんざ
2.
空
a)
まど
b)
えき
c)
そら
d)
うえ
3.
売店
a)
はいてん
b)
ばいてん
c)
はいでん
d)
ばいでん
4.
真っ白
a)
まっしろ
b)
まっじろ
c)
まっくろ
d)
まっか
5.
電池
a)
てんち
b)
でんち
c)
てんわ
d)
でんわ
6.
お花見
a)
おばなひ
b)
おばなみ
c)
おはなみ
d)
おはなび
7.
社会
a)
さかい
b)
しゃがい
c)
しゃかい
d)
さがい
8.
今年
a)
こんとし
b)
ことし
c)
こんねん
d)
いまねん
9.
外国
a)
かいごく
b)
がいごく
c)
がいこく
d)
かいこく
10.
駅長
a)
えぎちょう
b)
えぎちゅう
c)
えきちょう
d)
えきちゅう
11.
会議
a)
かいき
b)
かいぎ
c)
がいき
d)
がいぎ
12.
中国
a)
ちゅうごく
b)
ちょうこく
c)
ちゅうこく
d)
ちょうごく
13.
空港
a)
ぐうごう
b)
くうごう
c)
ぐうこう
d)
くうこう
14.
電
a)
ĐIỆN
b)
ĐÀM
c)
VŨ
d)
KHÍ
15.
白
a)
MẪU
b)
NHẬT
c)
BÁCH
d)
BẠCH
16.
店
a)
ĐIẾM
b)
KHAI
c)
MẠI
d)
TIỆM
17.
駅
a)
DỊCH
b)
NGƯU
c)
NGƯ
d)
MÃ
18.
空
a)
CƠ
b)
KHÔNG
c)
CÔNG
d)
LAI
19.
今
a)
CẬN
b)
KIM
c)
TIỀN
d)
THỜI
20.
社
a)
HỘI
b)
THỔ
c)
XÃ
d)
XA
21.
会
a)
HỌP
b)
KIM
c)
NGHỊ
d)
HỘI
22.
花
a)
KIẾN
b)
HOA
c)
HÓA
d)
HỌA
23.
国
a)
TRUNG
b)
LẬP
c)
QUỐC
d)
GIA
24.
空
a)
Cây cối
b)
Ngọn núi
c)
Bầu trời
d)
Khu vườn
25.
電池
a)
Cục pin
b)
Máy tính
c)
Tủ lạnh
d)
Bóng đèn
26.
駅
a)
Tiệm bánh
b)
Bưu điện
c)
Nhà trọ
d)
Nhà ga
27.
売店
a)
Chợ hoa
b)
Quầy bán hàng
c)
Quán trà
d)
Đường phố
28.
今年
a)
Năm nay
b)
Ngày mai
c)
Tháng tới
d)
Mỗi tuần
29.
駅長
a)
Nhân viên
b)
Trưởng ga
c)
Họ hàng
d)
Cấp dưới
30.
中国
a)
Bắc Kinh
b)
Hàn Quốc
c)
Hồng Kông
d)
Trung Quốc
31.
会議
a)
Cuộc họp
b)
Giờ học
c)
Thảo luận
d)
Tọa đàm
32.
空港
a)
Bến cảng
b)
Sân bay
c)
Trường học
d)
Nhà ga
33.
お花見
a)
Thăm hỏi
b)
Du lịch
c)
Ngắm hoa
d)
Tham quan
34.
会う
a)
Gặp gỡ
b)
Chào hỏi
c)
Đến nơi
d)
Chia tay
35.
白い
a)
Vàng
b)
Đen
c)
Đỏ
d)
Trắng
36.
店員
a)
Chủ nhà
b)
Nhân viên bán
c)
Thủ tướng
d)
Cán bộ
Reset
