wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 4 - HK2

Total questions: 94

Worksheet time: 2hrs 34mins

Name
Class
Date
1.

quán cà phê

(a)  

2.

thư viện

(a)  

3.

viện bảo tàng

(a)  

4.

sân chơi

(a)  

5.

khu mua sắm

(a)  

6.

hồ bơi

(a)  

7.

rạp phim

(a)  

8.

luôn luôn

(a)  

9.

thỉnh thoảng

(a)  

10.

không bao giờ

(a)  

11.

ở trong

(a)  

12.

ở trên / vào thứ 2, thứ 3,...

(a)  

13.

tại / vào lúc (mấy giờ)

(a)  

14.

My birth day is ____ October.

a)

in

b)

on

c)

at

15.

I always have lunch (a)   1 p.m.

16.

vở kịch

(a)  

17.

buổi hòa nhạc

(a)  

18.

diễn viên

(a)  

19.

bộ phim

(a)  

20.

ca sĩ

(a)  

21.



(a)  

22.

ngũ cốc

(a)  

23.

thịt

(a)  

24.

dưa lưới

(a)  

25.

dưa leo

(a)  

26.

hành tây

(a)  

27.

chanh tây

(a)  

28.

nước sốt

(a)  

29.

nấm (số nhiều)

(a)  

30.

bột nhào để làm bánh

(a)  

31.

tỏi

(a)  

32.

giá

(a)  

33.

hồ

(a)  

34.

núi

(a)  

35.

thác nước

(a)  

36.

đại dương

(a)  

37.

độ rộng

(a)  

38.

deep

(a)  

39.

độ cao

(a)  

40.

cái hồ

(a)  

41.

núi

(a)  

42.

thác nước

(a)  

43.

đại dương

(a)  

44.

độ rộng

(a)  

45.

độ sâu

(a)  

46.

độ cao

(a)  

47.

thế giới

(a)  

48.

sông

(a)  

49.

tòa nhà

(a)  

50.

đảo

(a)  

51.

con đường

(a)  

52.

cỏ

(a)  

53.

hoa

(a)  

54.

thùng rác

(a)  

55.

cây

(a)  

56.

đài phun nước

(a)  

57.

rác

(a)  

58.

Tôi muốn 1 ít mì

(a)  

59.

Bạn có muốn 1 ít sốt không?

(a)  

60.

Cao nhất

(a)  

61.

bự nhất

(a)  

62.

hang lớn nhất

(a)  

63.

dài nhất

(a)  

64.

Núi cao nhất

(a)  

65.

cái hồ bự nhất

(a)  

66.

lớn nhất

(a)  

67.

con sông dài nhất

(a)  

68.

phải làm gì đó...

(a)  

69.

không được làm gì đó...

(a)  

70.

mustn't là viết tắt của chữ nào?

a)

must no

b)

mustnt

c)

must not

d)

mustnot

71.

xe buýt

(a)  

72.

trực thăng

(a)  

73.

xe mô tô

(a)  

74.

máy bay

(a)  

75.

xe tắc-xi

(a)  

76.

tàu lửa

(a)  

77.

xe điện

(a)  

78.

đi theo

(a)  

79.

trung tâm của...

(a)  

80.

trên đỉnh của

(a)  

81.

ở giữa

(a)  

82.

bên trong

(a)  

83.

trẻ

(a)  

84.

đẹp trai

(a)  

85.

dễ thương

(a)  

86.

lùn

(a)  

87.

cao

(a)  

88.

ngại ngùng

(a)  

89.

thân thiện

(a)  

90.

hân hoang

(a)  

91.

thư giãng

(a)  

92.

lo lắng

(a)  

93.

thua lỗ

(a)  

94.

hào phóng

(a)