Worksheets第五冊複習
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
越南有幾個字母?
a)
11
b)
12
c)
29
d)
30
2.
新同學叫什麼名子?
a)
Ngọc Linh
b)
Định
c)
Tuấn Anh
3.
.........của bạn ấy rất dài, bạn ấy cũng rất.......
a)
cao-dài
b)
dài-cao
c)
tóc-cao
4.
你的興趣是什麼?
a)
Sở thích của bạn là gì?
b)
Bạn là gì sở thích?
c)
Là gì sở thích của bạn?
5.
Sở thích của Tuấn Anh là gì?
a)
đá cầu
b)
đọc sách
c)
vẽ tranh
6.
Sở thích của Định là đọc sách và.....
a)
vẽ tranh
b)
chơi bóng rổ
c)
đá cầu
7.
興趣
a)
thích
b)
sở thích
8.
有幾個聲調呢?
a)
5
b)
6
c)
7
d)
8
9.
第三課的課名是?
a)
Bạn học mới
b)
Sở thích của bạn
c)
Đi dạo sân trường
d)
Đá bóng
10.
a)
tay trái
b)
tay phải
11.
.....................lớp học là sân vận động, ............ là thư viện.
a)
phía trước-bên phải
b)
bên phải-phía trước
c)
phía sau-bên phải
12.
Chúng mình đi ( ) nhé!
我們去 ( 踢足球 ) 吧 !
a)
đá bóng
b)
đá trúng
c)
đau
13.
đọc sách
a)
b)
c)
14.
chúng mình đến sân...........đá bóng nhé!
a)
sân vận động
b)
lớp học
c)
thư viện
15.
a)
mình
b)
chúng mình
16.
a)
cao
b)
thấp
c)
béo
d)
gầy
100 %
