Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 20 boya2

Total questions: 32

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

(n) nghỉ đông

(a)  

2.

(v) trải qua, đi qua

(a)  

3.

他把事的——告诉了大家。

(a)  

4.

(adj) đẹp (nhấn mạnh vẻ đẹo bên trong)

(a)  

5.

(n) early morning (sáng sớm tinh mơ)

(a)  

6.

(v) đi xuyên qua, băng qua

(a)  

7.

(n) stone: đá, hòn đá

(a)  

8.

(v) ghép, ráp, liều mạng

(a)  

9.

(n) street

(a)  

10.

(n) destination: đích đến, nơi đến

(a)  

11.

(v) đạp, giẫm

(a)  

12.

(adv) bỗng nhiên, đột nhiên

(a)  

13.

lượng từ cho tiếng cười, cơn gió

(a)  

14.

(v) bay lơ lửng, đung đưa (theo gió)

(a)  

15.

túm năm tụm ba

(a)  

16.

(n) đồ sứ

(a)  

17.

(adj) thick: dày

(a)  

18.

(v) bưng, bốc ( bằng 2 tay)

(a)  

19.

(adj) surprised: khinh ngạc

(a)  

20.

ồ, ơ (kinh ngạc)

(a)  

21.

quay người

(a)  

22.

(adj) cool: mát

(a)  

23.

(adj) nhạt (vị), thoang thoảng (mùi)

(a)  

24.

(v) bê, bưng (sao cho không đổ)

(a)  

25.

(v) wish: mong muốn, ước

(a)  

26.

(adj) nghiêm túc

(a)  

27.

(adj) tỉ mỉ, cẩn thận, kỹ càng

(a)  

28.

(adj) pure white: trắng tinh khiết

(a)  

29.

(adj) warm: ấm áp (thời tiết, trong lòng)

(a)  

30.

(v) kéo, kéo theo, dẫn dắt (đi lên)

(a)  

31.

Europe: Châu Âu

(a)  

32.

Rô- ma

(a)