NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第一课复习
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
自如
a)
tham gia
b)
đào tạo
c)
tự nhiên
d)
kinh nghiệm
2.
我想做更有————性的工作。
a)
挑战
b)
幸福
c)
简单
d)
单位
3.
挑战
a)
điều kiện
b)
huấn luyện
c)
thách thức
d)
bồi dưỡng
4.
端庄
a)
tự nhiên
b)
đoan trang
c)
chấp nhận
d)
kế hoạch
5.
勤奋
a)
lười biếng
b)
khiêm tốn
c)
năng động
d)
siêng năng
6.
------公司的决定,他没有任何不同意见。
a)
关于
b)
向
c)
对
d)
为
7.
推荐信
a)
Thư giới thiệu
b)
Lương
c)
Thư điện tử
d)
Tự nhiên
8.
ỨNG TUYỂN
a)
招聘
b)
参加
c)
应聘者
d)
应聘
9.
ĐÓNG DẤU
a)
过录
b)
打印
c)
复印
d)
转写
10.
公司要招聘一名会计,请你------这个招聘活动。
a)
组织
b)
参加
c)
调查
d)
考录
11.
接受--------
a)
能力
b)
档案
c)
挑战
d)
开会
12.
总经理对小美的-----还是相当高的。
a)
简要
b)
简历
c)
评价
d)
经验
13.
管理------
a)
档案
b)
能力
c)
员工
d)
端庄
14.
在找工作时,你希望音频什么-----?
a)
职位
b)
挑战
c)
能力
d)
具备
15.
THƯ KÍ
a)
医生
b)
秘书
c)
员工
d)
警察
Reset
