Worksheetsjkkj
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
occupation
a)
đồng nghiệp
b)
quảng cáo
c)
nghề nghiệp
d)
kình nghiệm
2.
of course
a)
khóa học
b)
đương nhiên
c)
du lịch
d)
trải nghiệm
3.
often
a)
hiếm khi
b)
thỉnh thoảng
c)
thường
d)
không bao giờ
4.
onion
a)
củ hành
b)
ý kiến
c)
tin tưởng
d)
tính cách
5.
opinion
a)
củ hành
b)
ý kiến
c)
đề nghị
d)
phổ biến
6.
opposite
a)
danh sách
b)
đơn giản
c)
trái nghĩa
d)
phương hướng
7.
online
a)
mạng lưới
b)
phiêu lưu
c)
trưc tuyến
d)
đặc biệt
8.
opera
a)
quy luật
b)
trải nghiệm
c)
nhạc kịch
d)
tốt bụng
9.
outdoor
a)
bậc thang
b)
ngoài trời
c)
du lịch
d)
quan trọng
10.
outside
a)
ngoài trời
b)
trì hoãn
c)
bên ngoài
d)
thời gian
11.
oven
a)
động cơ
b)
lò vi sóng
c)
trang thiết bị
d)
tuy nhiên
12.
order
a)
nhà hàng
b)
đặt hàng
c)
dịch vụ
d)
khách hàng
13.
only
a)
ý kiến
b)
duy nhất
c)
tính cách
d)
thời gian
14.
open
a)
đóng
b)
lớn
c)
mở
d)
suy nghĩ
15.
other
a)
tuy nhiên
b)
khác
c)
cơ bản
d)
ý kiến
16.
oil
a)
cay
b)
lớn
c)
dầu
d)
núi
17.
offer
a)
ý kiến
b)
đề nghị
c)
quảng cáo
d)
đơn giản
100 %
