wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第7課1

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Cắt

(a)  

2.

Tay

(a)  

3.

Đũa

(a)  

4.

Thìa

(a)  

5.

Dao

(a)  

6.

Nĩa

(a)  

7.

Máy tính cá nhân, laptop

(a)  

8.

Điện thoại di động

(a)  

9.

Giấy

(a)  

10.

Kéo

(a)  

11.

Cái đục lỗ

(a)  

12.

Cái dập ghim

(a)  

13.

Băng dính

(a)  

14.

Cục tẩy

(a)  

15.

Tây Ban Nha

(a)  

16.

Cho, tặng

(a)  

17.

Cho mượn, cho vay

(a)  

18.

Dạy

(a)  

19.

Gọi

(a)  

20.

Thiệp mừng năm mới

(a)  

21.

Hoa

(a)