Font size
S
M
L
XL
Worksheets第6課1
Total questions: 42
Worksheet time: 42mins
Name
Class
Date
1.
Ăn
(a)
2.
Uống
(a)
3.
hút
(a)
4.
Nhìn
(a)
5.
nghe
(a)
6.
Đọc
(a)
7.
Viết
(a)
8.
mua
(a)
9.
Chụp
(a)
10.
chơi
(a)
11.
Gặp
(a)
12.
Cơm
(a)
13.
Bánh mì
(a)
14.
Trứng
(a)
15.
Thịt
(a)
16.
Cá
(a)
17.
Rau
(a)
18.
Trái cây
(a)
19.
Nước
(a)
20.
Trà xanh
(a)
21.
Trà đen
(a)
22.
Sữa
(a)
23.
Nước hoa quả
(a)
24.
bia
(a)
25.
Rượu
(a)
26.
Thuốc lá
(a)
27.
Thư
(a)
28.
Báo cáo
(a)
29.
ảnh
(a)
30.
video
(a)
31.
cửa hàng, tiệm
(a)
32.
vườn
(a)
33.
bài tập về nhà
(a)
34.
Tenis
(a)
35.
bóng đá
(a)
36.
Ngắm hoa
(a)
37.
cùng nhau
(a)
38.
một chút
(a)
39.
luôn luôn
(a)
40.
thỉnh thoảng
(a)
41.
Tôi hiểu rồi
(a)
42.
Mexico
(a)
Reset
