Font size
WorksheetsAdverds of frequency
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
always
luôn luôn
thường xuyên
không bao giờ
thường thường
Dịch nghĩa tiếng việt cho từ sau:
Sometimes
thường thường
thỉnh thoảng
không bao giờ
Dịch nghĩa tiếng việt của từ sau:
Often
thường thường
thường xuyên
không bao giờ
Dịch nghĩa tiếng việt của từ sau:
never
không bao giờ
luôn luôn
thường xuyên
Dịch nghĩa tiếng việt của từ sau:
every day
mỗi ngày
thỉnh thoảng
luôn luôn
NTFOE
Xếp chữ cái thành từ hoàn chỉnh
(a)
RVEEN
Xếp chữ cái thành từ hoàn chỉnh
(a)
I drink coffee. (sometimes)
Điền từ (sometimes) trong ngoặc vào trong câu. Nhớ chấm câu
(a)
I eat meat. (never)
Điền từ trong ngoặc vào trong câu. Nhớ chấm câu
(a)
brush / I / always / teeth / my
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh. Nhớ chấm câu
(a)
breakfast. / have / I sometimes / a big
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh. Nhớ chấm câu
(a)
Tom is very friendly. (usually)
Điền từ trong ngoặc vào trong câu. Nhớ chấm câu
(a)
online / I always / chat / after dinner .
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh. Nhớ chấm câu
(a)
They go to the movies. (often)
Điền từ trong ngoặc vào trong câu. Nhớ chấm câu
(a)
Sara smiles. (never)
Điền từ trong ngoặc vào trong câu. Nhớ chấm câu
(a)
