wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Adverds of frequency

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

always

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

không bao giờ

d)

thường thường

2.

Dịch nghĩa tiếng việt cho từ sau:


Sometimes

a)

thường thường

b)

thỉnh thoảng

c)

không bao giờ

3.

Dịch nghĩa tiếng việt của từ sau:

Often

a)

thường thường

b)

thường xuyên

c)

không bao giờ

4.

Dịch nghĩa tiếng việt của từ sau:

never

a)

không bao giờ

b)

luôn luôn

c)

thường xuyên

5.

Dịch nghĩa tiếng việt của từ sau:

every day

a)

mỗi ngày

b)

thỉnh thoảng

c)

luôn luôn

6.

NTFOE

Xếp chữ cái thành từ hoàn chỉnh

(a)  

7.

RVEEN

Xếp chữ cái thành từ hoàn chỉnh

(a)  

8.

I drink coffee. (sometimes)

Điền từ (sometimes) trong ngoặc vào trong câu. Nhớ chấm câu

(a)  

9.

I eat meat. (never)

Điền từ trong ngoặc vào trong câu. Nhớ chấm câu

(a)  

10.

brush / I / always / teeth / my

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh. Nhớ chấm câu

(a)  

11.

breakfast. / have / I sometimes / a big

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh. Nhớ chấm câu

(a)  

12.

Tom is very friendly. (usually)

Điền từ trong ngoặc vào trong câu. Nhớ chấm câu

(a)  

13.

online / I always / chat / after dinner .

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh. Nhớ chấm câu

(a)  

14.

They go to the movies. (often)

Điền từ trong ngoặc vào trong câu. Nhớ chấm câu

(a)  

15.

Sara smiles. (never)

Điền từ trong ngoặc vào trong câu. Nhớ chấm câu

(a)