wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[QTEDU] HSK3 - Bài tập ngày 05/01/2023

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Đồ vật có lượng từ khác với các đồ vật còn lại?

a)

b)
c)
d)

2.

Chọn câu hỏi phù hợp với câu cho sẵn:

她又聪明又热情,大家都喜欢她。

a)

你觉得小丽怎么样?

b)

你怎么没吃我给你买的蛋糕呢?

c)

这么晚了,你去哪儿了?

d)

你怎么到家就坐着看电视,也不帮我做饭?

3.

A:这是我们爬山的(​ ​ (a)   ​),你看看。

B:这个站在你旁边的人是谁?

Choose from the below words
照片
努力
回答
比赛
4.

他姓高,但是长得不高,只有一米六。朋友们都说:“我们就叫你小高吧!”他笑着回答:“可以,大家都这么叫我。”

*他:

a)

又高又胖

b)

姓高,也长得高

c)

喜欢小高这个名字

5.

Reorder the following

a)

这家饭馆

b)

c)

服务员

d)

都很

e)

热情。

1)
2)
3)
4)
5)
6.

Căn cứ vào phiên âm để điền chữ đúng:

他工作很rèn真,经理很喜欢他。

(a)  

7.

Phân biệt các chữ Hán trong ngoặc và chọn chữ phù hợp:

我有一个中国女(​ (a)   )友,她又聪(​ (b)   )又漂亮。

Choose from the below words
8.

Đâu là món ăn “红烧鱼块”?

a)

Cá kho

b)

Thịt đông pha

c)

Cá Dấm Tây Hồ

d)

Đậu hủ Tứ Xuyên

9.

Reorder the following

a)

外边的

b)

c)

d)

绿

e)

了。

1)
2)
3)
4)
5)
10.

选择合适的问答:

Chọn câu hỏi hoặc câu trả lời phù hợp với câu cho sẵn:

你最喜欢什么季节?

我吃了药,也喝了很多水,现在不发烧了。

谢谢你照顾我,我的腿越来越好了。

当然是春天。

你今天觉得怎么样?还发烧吗?

我们快回家去吧。

天越来越黑,快要下雨了。

别这么客气。

要来客人了,我出去买点儿水果吧。

不用去,家里有还有一些苹果和西瓜。