wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[QTEDU] HSK1 - Buổi 8: 我会说汉语

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ ngữ phù hợp với hình:

a)

妈妈

māma

b)

飞机

fēijī

c)

写汉字

xiě Hànzì

d)

说汉语

shuō Hànyǔ

2.

Chọn từ ngữ phù hợp với hình:

a)

做中国菜

zuò Zhōngguó cài

b)

说汉语

shuō Hànyǔ

c)

写汉字

xiě Hànzì

d)

认识

rènshi

3.

Đọc câu hỏi và chọn câu trả lời đúng

你会写汉字吗?

Nǐ huì xiě Hànzì ma?

她不会做。

Tā bú huì zuò.

你妈妈会做中国菜吗?

Nǐ māmā huì zuò Zhōngguó cài ma?

对不起,这个汉字我会读,不会写。

Duìbùqǐ, zhège Hànzì wǒ huì dú, bú huì xiě.

中国菜好吃吗?

Zhōngguó cài hǎo chī ma?

会,李老师是中国人。

Huì, Lǐ lǎoshī shì Zhōngguó rén.

李老师会说汉语吗?

Lǐ lǎoshī huì shuō Hànyǔ ma?

我会说汉语,不会写汉字。

Wǒ huì shuō Hànyǔ, bú huì xiě Hànzì.

这个汉字怎么写?

Zhège Hànzì zěnme xiě?

中国菜很好吃。

Zhōngguó cài hěn hǎo chī.

4.

Sắp xếp lại các từ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

b)

不会

c)

d)

汉字

1)
2)
3)
4)
5.

Sắp xếp lại các từ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

我妈妈的

b)

朋友

c)

d)

e)

汉语

1)
2)
3)
4)
5)
6.

Sắp xếp lại các từ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

她是

b)

我的

c)

汉语老师,

d)

她叫

e)

李月

1)
2)
3)
4)
5)
7.

Sắp xếp lại các từ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

老师,

b)

这个

c)

汉字

d)

怎么

e)

读?

1)
2)
3)
4)
5)
8.

你同学是( )国人?

Nǐ tóngxué shì ( ) guórén?

a)

ma

b)

ne

c)

de

d)

9.

我朋友会说汉语,他的汉语( )好。

Wǒ péngyou huì shuō Hànyǔ, tā de Hànyǔ ( ) hǎo.

a)

hěn

b)

huì

c)

怎么

zěnme

d)

名字

míngzi

e)

10.

你的中国朋友会做中国菜( )?

Nǐ de Zhōngguó péngyou huì zuò Zhōngguó cài ( ) ?

a)

ne

b)

de

c)

d)

ma