Font size
S
M
L
XL
WorksheetsG7 - AV - 002
Total questions: 15
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
hỏng xe, chết máy
(a)
2.
a)
accident
1.
tai nạn
b)
coach
2.
xe khách
c)
corner
3.
góc phố
d)
crossroad
4.
ngã tư
e)
driver
5.
tài xế
3.
cấm (không được làm)
(a)
4.
biển báo giao thông
(a)
5.
nhà ga xe lửa
(a)
6.
a)
traffic rule
1.
luật giao thông
b)
vehicle
2.
phương tiện giao thông
c)
Tricycle
3.
xe đạp ba bánh
d)
triangle
4.
hình tam giác
e)
traffic light
5.
đèn giao thông
7.
sự kẹt xe
(a)
8.
tăng tốc
(a)
9.
lề đường
(a)
10.
dây an toàn
(a)
11.
sự an toàn
(a)
12.
chậm lại
(a)
13.
a)
to crash
1.
tai nạn (xe)
b)
speeding fine
2.
phạt tốc độ
c)
pedestrian crossing
3.
vạch sang đường
d)
motorbike
4.
Xe máy
e)
one-way street
5.
đường một chiều
14.
vỉa hè
(a)
15.
đường lớn
(a)
Reset
