wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

offline 1

Total questions: 23

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

conversation (n)

a)

Cuộc cãi vã

b)

cuộc tranh luận

c)

cuộc hội thoại, trò chuyện

d)

cuộc chiến tranh giữa các vì sao

2.

"Cuộc hội thoại"

(a)  

3.

Foreigner (n)

a)

người nước ngoài

b)

người việt kiều

c)

Người ngoài hành tinh

d)

nước ngoài

4.

"người nước ngoài"

(a)  

5.

Flight (n)

a)

Chuyến bay

b)

cất cánh

c)

hạ cánh

d)

bay

6.

Chuyến bay

(a)  

7.

Đoán

(a)  

8.

Guess (v)

a)

phán đoán, đoán

b)

vị khách

c)

gọi mời

d)

lấy, chộp lấy

9.

Bumpy (adj)

a)

xóc, bị xóc

b)

bằng phẳng

c)

trơn trượt

d)

rung lắc

10.

Bị xóc, xóc

VD: Chuyến bay không được ổn cho lắm, nó khá xóc trong hành trình di chuyển

(a)  

11.

Scary (adj)

a)

sợ hãi

b)

vui mừng

c)

cảm thấy mệt

d)

hào hứng

12.

Sợ hãi

(a)  

13.

impression (n)

a)

Gây ấn tượng

b)

sự ấn tượng

c)

thất vọng

d)

sự thất vọng

14.

Recommendation (n)

a)

sự đề xuất

b)

chỗ ở

c)

sự lưu trú

d)

trả lời tin nhắn

15.

Compare (v)

a)

gợi ý

b)

so sánh

c)

biết ơn

d)

com pa, thước kẻ

16.

Memorable (adj)

a)

đáng nhớ, khó quên

b)

buồn chán, chán ghét

c)

chán nản

d)

gây mất hứng thú

17.

Witness(v)

a)

chứng kiến

b)

hoài nghi

c)

nghi thức

d)

giải thưởng

18.

Ritual (n)

a)

tâm linh

b)

nghi lễ, nghi thức

c)

hoài niệm

d)

cổ kính

19.

Advice (n)

a)

khuyên bảo, lời khuyên

b)

đe dọa, hung hăng

c)

tạo điều kiện

d)

khăng khăng, khẳng định

20.

Holiday (n)

a)

kì nghỉ, nghỉ lễ

b)

ngày quốc khánh

c)

ngày tết

d)

ngày giải phóng

21.

/ɪmˈpreʃn/

(a)  

22.

/ˌrekəmenˈdeɪʃn/

(a)  

23.

/ˈb ɪzn ə s /

(a)