Font size
Worksheets3급 10과
Total questions: 121
Worksheet time: 1hrs 1mins
Tham quan thực tế
(a)
Du lịch trọn gói
(a)
Du lịch đường biển
(a)
Du lịch chơi golf
(a)
Thảo nguyên
(a)
Công viên quốc gia
(a)
Khu di tích
(a)
Cố cung
(a)
Chùa chiền
(a)
Suối nước nóng
(a)
Khe suối
(a)
Sa mạc
(a)
Vùng châu thổ
(a)
Hang đá vôi
(a)
Lập lịch trình
(a)
Xuất cách
(a)
Nhập cảnh
(a)
Vé máy bay
(a)
Ngân phiếu du lịch
(a)
Bảo hiểm du lịch
(a)
Chỗ ở
(a)
Gia đình hạt nhân
(a)
Chế độ gia đình nhiều thế hệ
(a)
Sự dư dả (thời gian, của cải (a) )
Tình hình hiện tại
(a)
Hiếu đạo
(a)
Nổi lên, nảy lên
(a)
Kem chống nắng
(a)
Tia tử ngoại, tia cực tím
(a)
Đồng bằng sông Cửu Long
(a)
Ánh nắng
(a)
Nắng gắt
(a)
Đội mũ
(a)
Vườn cây ăn quả
(a)
Nhiệt đới
(a)
Hoa quả nhiêt đới
(a)
Thủ đô cũ
(a)
Dinh Thống Nhất
(a)
Địa điểm nổi tiếng
(a)
Đương thời
(a)
Quân Mỹ
(a)
Tác chiến
(a)
Căn cứ
(a)
Phương tiện giao thông
(a)
Người đồng hành
(a)
Khứ hồi
(a)
Vị trí 1
(a)
Được chọn là vị trí t1
(a)
Gói giảm giá đặc biệt
(a)
Nhân vật nam nữ chính
(a)
Bản tình ca mùa đông
(a)
Đá vôi
(a)
Đá
(a)
Hang động
(a)
Đường bờ biển
(a)
Đường bờ biển dài
(a)
Thi lấy bằng lái
(a)
Đồ họa máy tính
(a)
Không khí trong lành
(a)
Tảng đá kì lạ
(a)
Công trình kiến trúc
(a)
Mùa cao điểm
(a)
Mùa vắng khách
(a)
Di sản văn hóa thế giới
(a)
Kho thóc, vựa lúa
(a)
Thuyền nhỏ, con đò
(a)
Trong ngày
(a)
Đồng hành
(a)
Được chọn
(a)
Dã ngoại
(a)
Bằng lái xe
(a)
Phương tiện di chuyển
(a)
Hấp dẫn, thu hút sự yêu mến
(a)
Chênh lệch nhiệt độ trong ngày
(a)
Son dưỡng môi
(a)
Kem chống nắng
(a)
Xua tan mệt mỏi
(a)
Bãi biển, bãi tắm
(a)
Tour du lịch
(a)
Khuôn mẫu, mẫu, mô hình, hình thức
(a)
Tiêu chuẩn
(a)
Nhận thức
(a)
Sự khảo sát
(a)
Tiến hành, thực hành, thực hiện
(a)
Yêu thích
(a)
Phương tiện hàng không
(a)
Ô che nắng
(a)
Sông Mekong
(a)
Vùng Tây Nam
(a)
Làm nên, tạo nên
(a)
Châu Thổ
(a)
Tam giác
(a)
Hạ lưu
(a)
Phí trọ/khách sạn (qua đêm)
(a)
Cánh đồng trà xanh
(a)
Trẻ nhỏ
(a)
2ng/phòng
(a)
Riêng biệt
(a)
Tàu cao tốc HQ
(a)
Phí tàu
(a)
Quy định
(a)
Việc leo núi, môn leo núi
(a)
Khu du lịch Jungmun
(a)
Khóa học (course)
(a)
Cặp đôi yêu nhau
(a)
Phòng đơn
(a)
Phòng đôi
(a)
Số lượng người
(a)
Địa điểm quay
(a)
Tình ca
(a)
Vẻ đẹp
(a)
Hang đá vôi
(a)
Cố đô
(a)
Cắm trại
(a)
Trong 4 mùa
(a)
Tự nhiên
(a)
Tác phẩm nổi tiếng
(a)
Triều Nguyễn
(a)
Đồ lưu niệm/cổ vật
(a)
Có tính lịch sử
(a)
Phương tiện di chuyển
(a)
