NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBT từ vựng số 4
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
おきます
a)
Đi ngủ
b)
Thức dậy
c)
Đi làm
d)
Học
2.
ねます
a)
Ngủ
b)
Thức dậy
c)
Học
d)
Đi làm
3.
はたらきます
a)
Đi ngủ
b)
Thức dậy
c)
Đi làm
d)
Học
4.
べんきょうします
a)
Đi ngủ
b)
Thức dậy
c)
Đi làm
d)
Học
5.
おわります
a)
Nghỉ ngơi
b)
Bắt đầu
c)
Kết thúc
d)
Làm việc
6.
やすみます
a)
Nghỉ ngơi
b)
Đi làm
c)
Bắt đầu
d)
Kết thúc
7.
はじめます
a)
Nghỉ ngơi
b)
Làm việc
c)
Kết thúc
d)
Bắt đầu
8.
Ngân hàng
a)
きんこ
b)
きんこう
c)
ぎんこ
d)
ぎんこう
9.
Thư viện
a)
としょかん
b)
としょうかん
c)
どしょかん
d)
どしょうかん
10.
Bách hóa
a)
デバート
b)
デバト
c)
デパート
d)
デパト
11.
Bưu điện
a)
ゆびんきょく
b)
ゆうびんきょく
c)
ゆびんきょうく
d)
ゆうびんきょうく
12.
Bảo tàng mỹ thuật
a)
びじっつかん
b)
ひじっつかん
c)
びじゅつかん
d)
ひじゅつかん
13.
いま
a)
bây giờ
b)
hôm qua
c)
hôm nay
d)
ngày mai
14.
Sáng nay
a)
けさ
b)
こんばん
c)
あさ
d)
ばん
15.
Hàng tối
a)
まいあさ
b)
まいばん
c)
まいにち
d)
まいしゅう
16.
Tháng này
a)
こんしゅう
b)
こんげつ
c)
せんしゅう
d)
せんげつ
17.
Năm sau
a)
らいしゅう
b)
らいげつ
c)
らいねん
d)
ことし
18.
4 giờ
a)
よんじ
b)
よじ
19.
7 giờ
a)
ななじ
b)
しちじ
20.
9 giờ
a)
くじ
b)
きゅうじ
21.
1 phút
a)
いっぷん
b)
いっふん
22.
4 phút
a)
よぷん
b)
よんぷん
c)
よふん
d)
よんふん
23.
6 phút
a)
ろくふん
b)
ろっふん
c)
ろくぷん
d)
ろっぷん
Reset
