Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 11-G4

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

2.

What time is it?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Đi đâu vậy?

c)

Bạn đi đâu đó?

d)

Hôm nay là ngày mấy?

3.

It's seven (a)  

4.

A.M

a)

giờ buổi sáng( trước 12h trưa)

b)

giờ buổi chiều ( sau 12h trưa trở đi)

5.

P.M

a)

giờ buổi chiều ( sau 12 trở đi )

b)

giờ buổi sáng ( trước 12 h trưa)

6.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

7:00

a)

seven o'clock

b)

seven fifteen

c)

seven thirty

d)

seven forty-five

7.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

7:30

a)

seven thirty-five

b)

seven thirty

c)

seven fifty

d)

seven forty

8.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

8:50

a)

eight thirty

b)

eight forty

c)

eight fifty

d)

eight fifty-five

9.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

11:55

a)

eleven thirty - five

b)

eleven fifty - five

c)

eleven forty - five

d)

eleven twenty - five

10.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

10:40

a)

ten forty

b)

ten forty-five

c)

ten thirty

d)

ten twenty-five

11.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

3 : 45

a)

three fifty

b)

three forty - five

c)

three twenty- five

d)

three fifteen

12.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

2:15

a)

two thirty - five

b)

two twenty- five

c)

two forty - five

d)

two fifteen

13.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

12:00

a)

twelve o'clock

b)

twenty

c)

eleven o'clock

d)

ten o'clock

14.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

9: 40

a)

nine forty

b)

nine fifty

c)

nine thirty

d)

nine twenty

15.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

5: 40

a)

five fifteen

b)

five fifty

c)

five forty

d)

five fourteen

16.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

6: 20

a)

six twenty

b)

six thirty

c)

six fourteen

d)

six fifteen

17.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

10 : 55

a)

ten forty - five

b)

ten fifteen

c)

ten fifty-five

d)

ten forty

18.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

8 :00

a)

eight o'clock

b)

nine o'clock

c)

five o'clock

d)

four o'clock

19.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

4:00

a)

twelve o'clock

b)

eleven o'clock

c)

four o'clock

d)

three o'clock

20.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

4: 40

a)

four forty

b)

four fifty

c)

four thirty

d)

four twenty

21.

Get up

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Chạy

22.

Run

a)

Đi

b)

Đứng

c)

Chạy

23.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

24.

Have dinner

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

25.

Have lunch

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

26.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi hoc

27.

Go to school

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi học

28.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

29.

Listen to music

a)

Hát

b)

Nghe nhạc

c)

Chơi bóng đá

30.

nhìn vào bức tranh và đoán đây là hành động gì bằng tiếng anh

a)

thức dậy

b)

vươn vai

c)

get up

d)

stand up

31.

hãy điền từ vào chỗ trống: What (a)   is it?

32.

What time is it?

It's _____

a)

12 o'clock

b)

chín giờ đúng

c)

9 o'clock

d)

10 o'clock

33.

hãy tìm cách viết đúng theo số giờ sau : 7:25

a)

seven five

b)

seven twenty-five

c)

seven twenty

d)

seven o'clock

34.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

a)

What breakfast time do you have ?

b)

What time do you have breakfast?

c)

What do you time have breakfast?

d)

What time have breakfast do you?

35.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

36.

Đi ngủ

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to sleep

d)

go home

37.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

38.

I .......... at eight.

a)

go for a walk

b)

go home

c)

go to school

39.

They often ................... in their free time.

a)

listen to music

b)

ride their bike

c)

go to school

d)

watch TV

40.

ride a bike

a)
b)
c)
d)