wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 4 (1 +2 )

Total questions: 120

Worksheet time: 2hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng nhất:

"thích nghi"

a)

适应

b)

交流

c)

肯定

d)

保证

e)

无聊

2.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hai"

a)

b)

c)

印象

d)

e)

不仅

3.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Ấn tượng"

a)

价格

b)

性格

c)

印象

d)

熟悉

e)

不仅

4.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Sâu sắc"

a)

b)

c)

d)

e)

5.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hiểu rõ"

a)

属戏

b)

性格

c)

熟悉

d)

新闻

e)

比赛

6.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Thông tin, tin tức"

a)

新问

b)

讨厌

c)

共同

d)

新闻

e)

比赛

7.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Nói đùa"

a)

最好

b)

幸福

c)

新股

d)

从来

e)

开玩笑

8.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Phù hợp"

a)

适合

b)

幸福

c)

新股

d)

舞会

e)

共同

9.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Chung, cùng"

a)

适合

b)

幸福

c)

新股

d)

舞会

e)

共同

10.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tốt nhất"

a)

优点

b)

最好

c)

缺点

d)

特别

e)

接受

11.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Khuyết điểm"

a)

优点

b)

浪漫

c)

缺点

d)

e)

接受

12.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Lãng mạn"

a)

优点

b)

浪漫

c)

缺点

d)

e)

接受

13.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Ưu điểm"

a)

优点

b)

浪漫

c)

缺点

d)

e)

接受

14.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Chấp nhận"

a)

问题

b)

浪漫

c)

幸福

d)

印象

e)

接受

15.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Ước ao, ngưỡng mộ"

a)

爱情

b)

星星

c)

羡慕

d)

即使

e)

16.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Ngôi sao"

a)

爱情

b)

星星

c)

羡慕

d)

即使

e)

17.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Cảm động"

a)

感动

b)

加班

c)

自然

d)

即使

e)

18.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đương nhiên, hiển nhiên"

a)

原因

b)

加班

c)

自然

d)

即使

e)

19.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Chiếu sáng, tỏa sáng"

a)

原因

b)

加班

c)

自然

d)

即使

e)

20.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Cho dù"

a)

原因

b)

信任

c)

自然

d)

即使

e)

互相

21.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Nguyên nhân"

a)

原因

b)

信任

c)

幽默

d)

即使

e)

互相

22.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hấp dẫn, thu hút"

a)

吸引

b)

信任

c)

幽默

d)

脾气

e)

互相

23.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Lẫn nhau, qua lại"

a)

吸引

b)

信任

c)

幽默

d)

脾气

e)

互相

24.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hài hước, hóm hỉnh"

a)

羡慕

b)

信任

c)

幽默

d)

脾气

e)

互相

25.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Cần phải, bắt buộc"

a)

皮起

b)

信任

c)

新闻

d)

脾气

e)

需要

26.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tính khí, tính tình"

a)

适应

b)

交流

c)

平时

d)

脾气

e)

短信

27.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Giao lưu"

a)

适应

b)

交流

c)

平时

d)

脾气

e)

短信

28.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Lúc thường, ngày thường"

a)

b)

交流

c)

平时

d)

脾气

e)

短信

29.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đi dạo"

a)

b)

正好

c)

马可

d)

差不多

e)

短信

30.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Gần như, hầu như"

a)

专门

b)

正好

c)

马可

d)

差不多

e)

短信

31.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đúng lúc, kịp lúc"

a)

专门

b)

正好

c)

马可

d)

差不多

e)

短信

32.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Mark"

a)

专门

b)

聚会

c)

马可

d)

麻烦

e)

短信

33.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tin nhắn"

a)

专门

b)

聚会

c)

毕业

d)

麻烦

e)

短信

34.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Gặp gỡ, cuộc họp mặt"

a)

专门

b)

聚会

c)

毕业

d)

麻烦

e)

联系

35.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Liên hệ"

a)

专门

b)

聚会

c)

毕业

d)

麻烦

e)

联系

36.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đặc biệt, riêng biệt"

a)

专门

b)

好像

c)

毕业

d)

麻烦

e)

张远

37.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tốt nghiệp"

a)

专门

b)

好像

c)

毕业

d)

麻烦

e)

张远

38.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Làm phiền"

a)

王静

b)

好像

c)

迟到

d)

麻烦

e)

张远

39.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Lần nữa, lại 1 lần nữa"

a)

友谊

b)

好像

c)

尽管

d)

真正

e)

重新

40.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tình bạn"

a)

友谊

b)

好像

c)

尽管

d)

真正

e)

重新

41.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Chân chính, thật sự"

a)

联系

b)

好像

c)

尽管

d)

真正

e)

适应

42.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đoạn thời gian"

a)

段时间

b)

好像

c)

尽管

d)

几乎

e)

适应

43.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Cho dù, mặc dù"

a)

即使

b)

好像

c)

尽管

d)

几乎

e)

适应

44.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hầu như, gần như"

a)

即使

b)

好像

c)

尽管

d)

几乎

e)

差不多

45.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Giống như, dường như"

a)

丰富

b)

好像

c)

无聊

d)

讨厌

e)

周围

46.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Phong phú"

a)

丰富

b)

c)

无聊

d)

讨厌

e)

周围

47.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Kết giao"

a)

丰富

b)

c)

无聊

d)

讨厌

e)

周围

48.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Lại, nhưng mà"

a)

b)

理解

c)

无聊

d)

讨厌

e)

周围

49.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Vô vị, nhàm chán"

a)

b)

理解

c)

无聊

d)

讨厌

e)

周围

50.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đáng ghét, không thích"

a)

镜子

b)

理解

c)

困难

d)

讨厌

e)

周围

51.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hiểu"

a)

镜子

b)

理解

c)

困难

d)

讨厌

e)

周围

52.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Xung quanh"

a)

镜子

b)

c)

困难

d)

及时

e)

周围

53.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đúng lúc, kịp thời"

a)

镜子

b)

c)

困难

d)

及时

e)

54.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Gương soi"

a)

镜子

b)

c)

困难

d)

及时

e)

55.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Trong khi đó, mà"

a)

镜子

b)

c)

困难

d)

及时

e)

56.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đúng lúc, kịp thời"

a)

巧克力

b)

感觉

c)

打扰

d)

及时

e)

57.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Bảo đảm"

a)

巧克力

b)

感觉

c)

保证

d)

出差

e)

58.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Công tác"

a)

巧克力

b)

感觉

c)

保证

d)

出差

e)

甚至

59.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Sô-cô-la"

a)

巧克力

b)

干燥

c)

相反

d)

打针

e)

甚至

60.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tương phản, trái ngược"

a)

巧克力

b)

干燥

c)

相反

d)

打针

e)

甚至

61.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tiêm thuốc"

a)

湿润

b)

干燥

c)

并且

d)

打针

e)

甚至

62.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Thậm chí"

a)

湿润

b)

干燥

c)

并且

d)

抽烟

e)

甚至

63.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Khô ráo"

a)

湿润

b)

干燥

c)

并且

d)

抽烟

e)

甚至

64.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Ẩm ướt"

a)

湿润

b)

干燥

c)

并且

d)

抽烟

e)

吸烟

65.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hơn nữa"

a)

毛巾

b)

信任

c)

并且

d)

抽烟

e)

吸烟

66.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hút thuốc"

a)

毛巾

b)

信任

c)

接送

d)

抽烟

e)

吸烟

67.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Thành thật, chân thật"

a)

毛巾

b)

信任

c)

接送

d)

邻居

e)

吸烟

68.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Khăn tắm"

a)

毛巾

b)

信任

c)

接送

d)

邻居

e)

服病

69.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Bệnh về da"

a)

毛巾

b)

肤病

c)

接送

d)

邻居

e)

服病

70.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Hàng xóm"

a)

毛巾

b)

肤病

c)

接送

d)

邻居

e)

服病

71.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đưa đón"

a)

毛巾

b)

肤病

c)

接送

d)

邻居

e)

服病

72.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tiến sĩ"

a)

垃圾桶

b)

电梯

c)

博士

d)

阳光

e)

饼干

73.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Thùng rác"

a)

垃圾桶

b)

电梯

c)

加油

d)

阳光

e)

饼干

74.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Thang máy"

a)

楼梯

b)

电梯

c)

加油

d)

阳光

e)

饼干

75.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Thang bộ"

a)

楼梯

b)

电梯

c)

加油

d)

阳光

e)

饼干

76.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Cố lên!"

a)

楼梯

b)

电梯

c)

加油

d)

阳光

e)

饼干

77.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Bánh quy"

a)

减肥

b)

c)

材料

d)

信心

e)

饼干

78.

Chọn đáp án đúng nhất:

"In ấn"

a)

减肥

b)

c)

材料

d)

信心

e)

打印

79.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Giảm cân"

a)

减肥

b)

c)

材料

d)

信心

e)

负责

80.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Ốm, gầy"

a)

减肥

b)

c)

材料

d)

信心

e)

负责

81.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tài liệu"

a)

深情

b)

文章

c)

材料

d)

信心

e)

负责

82.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Tự tin"

a)

深情

b)

文章

c)

材料

d)

信心

e)

负责

83.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Trách nhiệm"

a)

深情

b)

文章

c)

肯定

d)

e)

负责

84.

Chọn đáp án đúng nhất:

"Đăng ký"

a)

申请

b)

文章

c)

肯定

d)

e)

博士

85.

Chọn đáp án đúng nhất:

" bài báo, bài viết"

a)

申请

b)

文章

c)

肯定

d)

e)

博士

86.

Chọn đáp án đúng nhất:

" khẳng định "

a)

着急

b)

流行

c)

肯定

d)

e)

博士

87.

Chọn đáp án đúng nhất:

" vứt, bỏ "

a)

着急

b)

流行

c)

愿意

d)

e)

博士

88.

Chọn đáp án đúng nhất:

" thành thật "

a)

着急

b)

流行

c)

愿意

d)

e)

诚实

89.

Chọn đáp án đúng nhất:

" thay đổi "

a)

着急

b)

流行

c)

愿意

d)

改变

e)

诚实

90.

Chọn đáp án đúng nhất:

" dám "

a)

热闹

b)

流行

c)

d)

减肥

e)

91.

Chọn đáp án đúng nhất:

" rốt cuộc "

a)

热闹

b)

流行

c)

吃惊

d)

究竟

e)

92.

Chọn đáp án đúng nhất:

" rốt cuộc "

a)

热闹

b)

流行

c)

吃惊

d)

究竟

e)

93.

Chọn đáp án đúng nhất:

" náo nhiệt "

a)

热闹

b)

流行

c)

寂寞

d)

究竟

e)

照顾

94.

Chọn đáp án đúng nhất:

" thịnh hành "

a)

热闹

b)

流行

c)

寂寞

d)

究竟

e)

照顾

95.

Chọn đáp án đúng nhất:

" chăm sóc "

a)

孤单

b)

流行

c)

寂寞

d)

究竟

e)

照顾

96.

Chọn đáp án đúng nhất:

" cô đơn "

a)

孤单

b)

保护

c)

寂寞

d)

选择

e)

衬衫

97.

Chọn đáp án đúng nhất:

" bảo hộ, bảo vệ "

a)

牙膏

b)

保护

c)

帽子

d)

牙刷

e)

等等

98.

Chọn đáp án đúng nhất:

" kem đánh răng "

a)

牙膏

b)

成功

c)

帽子

d)

牙刷

e)

等等

99.

Chọn đáp án đúng nhất:

" vân vân "

a)

牙膏

b)

成功

c)

帽子

d)

牙刷

e)

等等

100.

Chọn đáp án đúng nhất:

" tất, vớ "

a)

袜子

b)

成功

c)

帽子

d)

牙刷

e)

等等

101.

你感觉什么是真正的友谊啊?

4 lines
102.

怎么可以跟一个人共同一个生活?

4 lines
103.

来这儿也许一年了,你适应这里的生活了吗?

4 lines
104.

浪漫事是怎么样的?

4 lines
105.

你觉得什么是一个好邻居的联系?

4 lines
106.

先练习念课文,然后用你的话在表演这篇课文。

(40-50 个子)

4 lines
107.

先练习念课文,然后用你的话在表演这篇课文。

(40-50 个子)

4 lines
108.

先练习念课文,然后用你的话在表演这篇课文。

(40-50 个子)

4 lines
109.

先练习念课文,然后用你的话在表演这篇课文。

(40-50 个子)

4 lines
110.

先练习念课文,然后用你的话在表演这篇课文。

(20 个子)

4 lines
111.

先练习念课文,然后用你的话在表演这篇课文。

(20 个子)

4 lines
112.

先练习念课文,然后用你的话在表演这篇课文。

(20 个子)

4 lines
113.

先练习念课文,然后用你的话在表演这篇课文。

(20 个子)

4 lines
114.

Dùng phiên âm sau, hãy viết lại đoạn hội thoại theo mẫu:

(Viết ra giấy và chèn vào bài hoặc gửi qua phương tiện khác)

4 lines
115.

Dùng phiên âm sau, hãy viết lại đoạn hội thoại theo mẫu:

(Viết ra giấy và chèn vào bài hoặc gửi qua phương tiện khác)

4 lines
116.

Dùng phiên âm sau, hãy viết lại đoạn hội thoại theo mẫu:

(Viết ra giấy và chèn vào bài hoặc gửi qua phương tiện khác)

4 lines
117.

Dùng phiên âm sau, hãy viết lại đoạn văn theo mẫu:

(Viết ra giấy và chèn vào bài hoặc gửi qua phương tiện khác)

4 lines
118.

Ôn tập bài văn sau:

4 lines
119.

Ôn tập bài văn sau:

4 lines
120.

Ôn tập bài văn sau:

4 lines