Font size
S
M
L
XL
Worksheets10/01/22023
Total questions: 22
Worksheet time: 22mins
Name
Class
Date
1.
khởi hành /dəˈpärt/
(a)
2.
chứa /kənˈtān/
(a)
3.
thông báo /əˈnouns/
(a)
4.
điều phối /kəʊˈɔː.dɪ.neɪ/
(a)
5.
resume
(a)
6.
xác nhận /kənˈfərm/
(a)
7.
/kəʊˈɔː.dɪ.neɪt/: điều phối
(a)
8.
/dɪˈsaɪd/: quyết định
(a)
9.
/ˈɒf.ər/: đề nghị
(a)
10.
/trænsˈfɜːr/: chuyển nhượng
(a)
11.
/rɪˈmeɪn/ : duy trì
(a)
12.
/kənˈdʌkt/: tiến hành
(a)
13.
/ˌɪn.trəˈdʒuːs/: giới thiệu
(a)
14.
/rɪˈvjuː/: đánh giá
(a)
15.
/dɪˈtɜː.mɪn/: làm rõ
(a)
16.
/rɪˈtaɪər/: nghỉ hưu
(a)
17.
/ˈmæn.ɪdʒ/: quản lý
(a)
18.
/pəˈfɔːm/: trình diễn, trình bày
(a)
19.
/kənˈkluːd/: kết luận
(a)
20.
/əˈdʒʌst/: điều chỉnh
(a)
21.
/ ikˈspekt/: mong đợi
(a)
22.
flawless (adj):
a)
xấu vl
b)
xấu
c)
xinh
d)
xinh không tỳ vết, không chút khuyết điểm (xinh như Linh)
Reset
