WorksheetsBài 1 ( sơ cấp 1a )
Total questions: 9
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Xin Chào!
a)
안녕하세요?
안녕하십니까?
b)
만나서 반가워요.
c)
반가워요.
d)
안녕히 계세요.ㅡ
2.
안녕히 계세요
a)
Rất hân hạnh được làm quen.
b)
Bạn đi cẩn thận nhé ( người ở lại chào người đi).
c)
Tạm biệt ( người đi chào người ở lại ).
d)
Xin chào
3.
안녕히 가세요.
a)
Tạm Biệt ( người ở lại nói người đi )
b)
Xin chào
c)
Rất vui được gặp bạn
d)
Tạm biệt ( người đi nói người ở lại )
4.
1. Tạm biệt ( người ở lại nói người đi ).
2. Tạm biệt ( người đi nói người ở lại ).
a)
1. 안녕하세요.
2. 반가워요.
b)
1. 안녕하 계세요.
2. 안녕하 가세요.
c)
1. 안녕하 계세요.
2. 안녕하세요.
d)
1. 안녕하 가세요.
2. 안녕하 계세요.
5.
Sắp xếp thành từ "XIN CHÀO"
a)
안
b)
녕
c)
하
d)
세
e)
요
1)
2)
3)
4)
5)
6.
(a) 국
7.
한 (a)
8.
...리사
(a)
9.
Xin chào? Tôi tên là 나나. Tôi là người Việt Nam. Rất hân hạnh được làm quen.
a)
안녕하세요?저는 나나예요. 저는 중국 사람이에요. 만나서 반나워요.
b)
안녕하세요?저는 나나예요. 저는 한국 사람이에요. 만나서 반나워요.
c)
안녕하세요?저는 나나예요. 저는 미국 사람이에요. 만나서 반나워요.
d)
안녕하세요?저는 나나예요. 저는 베트남 사람이에요. 만나서 반나워요.
100 %
