Worksheetsみんな10
Total questions: 32
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
ねこ
a)
con mèo
b)
đồ vật
c)
cây
2.
き
a)
cây
b)
cuộn phim
c)
đồ vật
3.
もの
a)
đồ vật
b)
cục pin
c)
cuộn phim
4.
フィルム
a)
cuộn phim
b)
cái hộp
c)
cục pin
5.
でんち
a)
cục pin
b)
công tắc điện
c)
cái hộp
6.
はこ
a)
cái hộp
b)
tủ lạnh
c)
công tắc điện
7.
スイッチ
a)
công tắc điện
b)
bàn tròn
c)
tủ lạnh
8.
れいぞうこ
a)
tủ lạnh
b)
cái giường
c)
bàn tròn
9.
テーブル
a)
bàn tròn
b)
cái kệ
c)
cái giường
10.
ベッド
a)
cái giường
b)
cửa ra vào
c)
cái kệ
11.
たな
a)
cái kệ
b)
của sổ
c)
cửa ra vào
12.
ドア
a)
cửa ra vào
b)
thùng thư
c)
của sổ
13.
まど
a)
của sổ
b)
tòa nhà cao tầng
c)
thùng thư
14.
ポスト
a)
thùng thư
b)
công viên
c)
tòa nhà cao tầng
15.
ビル
a)
tòa nhà cao tầng
b)
quán giải khát
c)
công viên
16.
こうえん
a)
công viên
b)
tiệm sách
c)
quán giải khát
17.
きっさてん
a)
quán giải khát
b)
~hiệu, sách
c)
tiệm sách
18.
ほんや
a)
tiệm sách
b)
bến xe, bến ga, tàu
c)
~hiệu, sách
19.
のりば
a)
bến xe, bến ga, tàu
b)
trên
c)
huyện (tương đương tỉnh của VN)
20.
うえ
a)
trên
b)
trước
c)
dưới
21.
した
a)
dưới
b)
sau
c)
trước
22.
まえ
a)
trước
b)
bên phải
c)
sau
23.
うしろ
a)
sau
b)
bên trái
c)
bên phải
24.
みぎ
a)
bên phải
b)
bên trong
c)
bên trái
25.
ひだり
a)
bên trái
b)
bên ngoài
c)
bên trong
26.
なか
a)
bên trong
b)
bên cạnh
c)
bên ngoài
27.
そと
a)
bên ngoài
b)
chỗ gần đây
c)
bên cạnh
28.
となり
a)
bên cạnh
b)
giữa~và~
c)
chỗ gần đây
29.
ちかく
a)
chỗ gần đây
b)
chẳng hạn~hay (hoặc)
c)
giữa~và~
30.
いぬ
a)
chó
b)
gấu trúc
c)
voi
31.
パンダ
a)
gấu trúc
b)
voi
c)
con trai
32.
ぞう
a)
voi
b)
con trai
c)
gấu trúc
100 %
