Font size
S
M
L
XL
Worksheets第一课:你好!
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Từ nào dưới đây có phiên âm là nǐ
a)
好
b)
吗
c)
我
d)
你
2.
Từ nào dưới đây có phiên âm là wǒ
a)
好
b)
我
c)
你
d)
吗
3.
Từ nào dưới đây có phiên âm là rènshi
a)
认识
b)
高兴
c)
很大
d)
我们
4.
Từ nào dưới đây có phiên âm là gāoxìng
a)
我很
b)
认识
c)
高兴
d)
他很
5.
Từ nào dưới đây có nghĩa là cô ấy
a)
他
b)
我
c)
你
d)
她
6.
Từ nào dưới đây có nghĩa là anh ấy?
a)
他
b)
它
c)
她
d)
你
7.
Từ nào dưới đây có nghĩa là chúng tôi
a)
我们
b)
你们
c)
他们
d)
她们
8.
Từ nào dưới đây có nghĩa là Các bạn?
a)
我们
b)
你们
c)
他们
d)
她们
9.
Từ 大 có nghĩa là gì?
a)
Trắng
b)
Quá
c)
Lớn
d)
Cao
10.
我 (a) 好
11.
你好 (a) ?
12.
太大 (a) !
13.
我很 (a) 认识你!
14.
Chữ hán “cô ấy” viết thế nào?
(a)
15.
Chữ hán “chúng tôi rất khoẻ” viết thế nào?
(a)
Reset
