wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab u12

Total questions: 24

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

con dao

(a)  

2.

vết cắt, cắt

(a)  

3.

cải bắp

(a)  

4.

Bếp lò

(a)  

5.

chạm vào

(a)  

6.

vết bỏng, đốt cháy

(a)  

7.

que diêm

(a)  

8.

chạy xuống

(a)  

9.

cầu thang

(a)  

10.

trèo cây

(a)  

11.

chán, buồn

(a)  

12.

trả lời

(a)  

13.

ầm ĩ

(a)  

14.

lại

(a)  

15.

chạy

(a)  

16.

chân

(a)  

17.

tay

(a)  

18.

làm gãy, làm vỡ

(a)  

19.

cây táo

(a)  

20.

ngã xuống

(a)  

21.

cầm, nắm

(a)  

22.

sắc, nhọn

(a)  

23.

nguy hiếm

(a)  

24.

thông thường, phổ biến

(a)