wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Word list (Page 2)

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

1. injured

a)

mới toanh

b)

vết bỏng nhẹ

c)

bị thương

2.

2. brand-new

a)

ô tô mui trần

b)

mới toanh

c)

vết bẩn

3.

3. convertible

a)

khoảng chừng

b)

sự thuê, sự cho thuê

c)

ô tô mui trần

4.

4. approximately

a)

mong đợi

b)

bị thương

c)

khoảng chừng

5.

5. mild burn

a)

nóng bỏng

b)

vết bỏng nhẹ

c)

làm đổ

6.

6. spill

a)

vết bẩn

b)

sa thải

c)

làm đổ

7.

7. scald

a)

cỡ siêu lớn

b)

nóng bỏng

c)

đổ lỗi

8.

8. stain

a)

vết bẩn

b)

quần của nam

c)

vết bỏng nhẹ

9.

9. slacks

a)

sự thuê, sự cho thuê

b)

nóng bỏng

c)

quần của nam

10.

10. certificate

a)

cỡ siêu lớn

b)

vừa mới, lần đầu được thấy

c)

giấy chứng nhận

11.

11. extra-large

a)

sa thải

b)

mong đợi

c)

cỡ siêu lớn

12.

12. newest

a)

vừa mới, lần đầu được thấy

b)

đuổi đi, sự sa thải

c)

la hét liên tục

13.

13. hire

a)

sa thải

b)

sự thuê, sự cho thuê

c)

phiên tòa

14.

14. fire

a)

sa thải

b)

sự sa thải, đuổi đi

c)

xô đẩy, sấn tới

15.

15. intended

a)

đổ lỗi

b)

mong đợi

c)

sự sa thải

16.

16. dismissal

a)

sự sa thải

b)

sa thải

c)

phiên tòa

17.

17. court

a)

đổ lỗi

b)

phiên tòa

c)

xô đẩy, sấn tới

18.

18. blame

a)

b)

la hét liên tục

c)

đổ lỗi

19.

19. due

a)

đáng tin cậy

b)

c)

sa thải

20.

20. constant yelling

a)

mong đợi

b)

la hét liên tục

c)

ra lệnh, phán quyết

21.

21. hustle

a)

xô đẩy, sấn tới

b)

đáng tin cậy

c)

ủng hộ, hậu thuẫn cho ai

22.

22. rule

a)

ra lệnh, phán quyết

b)

mong đợi

c)

đáng tin cậy

23.

23. in favor of

a)

ra lệnh, phán quyết

b)

đáng tin cậy

c)

ủng hộ, hậu thuẫn cho ai

24.

24. reliable

a)

mong đợi

b)

đáng tin cậy

c)

đổ lỗi