wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 33

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

dị ứng

a)

アレルギー

b)

モーター

c)

インフルエンザ

d)

チーム

2.

体(   )いい

a)

b)

c)

d)

3.

Lo lắng

a)

しんぱい

b)

じゅうぶん

c)

おかしい

d)

うるさい

4.

Như thế đó

a)

こんや

b)

こんなに

c)

そんなに

d)

あんなに

5.

Sốt

a)

ねつ

b)

せき

c)

けが

d)

やけど

6.

雨が(    )。

a)

はれます

b)

やみます

c)

はいります

d)

はかります

7.

せき(    )出ます。

a)

b)

c)

d)

8.

けが(   )します

a)

b)

c)

d)

9.

それはいけません(   )

a)

b)

c)

d)

10.

(   )します

a)

しっかり

b)

ゆっくり

c)

まだ

d)

もう

11.

むり(   )します。

a)

b)

c)

d)

12.

しけんに(   )

a)

こまります

b)

うんどうします

c)

せいこうします

d)

しっぱいします

13.

かぜ(   )ひきました。

a)

b)

c)

d)

14.

ねつが(     )

a)

つづきます

b)

ひやします

c)

あたります

d)

こまります

15.

かぜが(   )。

a)

もどります

b)

くもります

c)

ふきます

d)

ひやします

16.

Phía tây

a)

みなみ

b)

きた

c)

ひがし

d)

にし

17.

Thành công

a)

せいこう

b)

せこ

c)

せえこう

d)

せいこ

18.

Thất bại

a)

しっばい

b)

すっばい

c)

しっぱい

d)

すっぱい

19.

Bầu trời

a)

かぜ

b)

にし

c)

そら

d)

ほし

20.

こみます

a)

Vắng

b)

Quang đãng

c)

Có mây

d)

Đông

21.

つづきます

a)

Tiến lên

b)

Leo núi

c)

Tiếp tục

d)

Dừng lại

22.

ひやします

a)

Xoa

b)

Làm lạnh

c)

Dán

d)

Đẩy

23.

はれます

a)

Nắng

b)

Râm mưa

c)

Quang đãng

d)

Mát mẻ

24.

うんどうします

a)

Thể thao

b)

Luyện tập

c)

Cử tạ

d)

Vận động

25.

そつぎょうします

a)

tìm thấy

b)

nhập học

c)

tốt nghiệp

d)

thi

26.

ngày nghỉ liền nhau

a)

てんらんかい

b)

さくぶん

c)

れんきゅう

d)

けっこんしき

27.

lễ tang

a)

さくぶん

b)

てんらんかい

c)

けっこんしき

d)

そうしき

28.

suối nước nóng

a)

ほんしゃ

b)

どうぶつえん

c)

おんせん

d)

だいがくいん

29.

おきゃく

a)

trụ sở chính

b)

khách hàng

c)

suối nước nóng

d)

cao học

30.

もどります

a)

Tạnh (mưa)

b)

Quay lại

c)

Thất bại

d)

Vận động

31.

Bị (cảm)

a)

くもります

b)

なおります

c)

ふきます

d)

ひきます

32.

しけん___ごうかくします

a)

b)

c)

d)

33.

あめ__ やみます

a)

b)

c)

d)

34.

Ồn ào

a)

しんぱい

b)

うるさい

c)

たいよう

d)

みなみ

35.

ゆうがた

a)

Đêm

b)

Muộn

c)

Sáng

d)

Chiều tối

36.

インフルエンザ

a)

Động cơ

b)

Đội

c)

Căng thẳng

d)

Cúm

37.

うんどうします

a)

vận động

b)

thành công

c)

tham gia

d)

kéo dài

38.

せいこうします

a)

thất bại

b)

thành công

c)

gắng sức

d)

làm mát

39.

しっぱいします

a)

tạnh

b)

đông

c)

trượt thi

d)

thi đỗ

40.

ごうかくします

a)

đủ

b)

đỗ

c)

đông

d)

vắng

41.

やみます

a)

tạnh

b)

quang đãng

c)

vắng

d)

tham gia

42.

はれます

a)

có mây

b)

tạnh

c)

mưa

d)

quang đãng

43.

くもります

a)

quang đãng

b)

mưa

c)

có mây

d)

tạnh

44.

つづきます

a)

kéo dài ( sốt )

b)

bị cảm

c)

gắng sức

d)

tham gia

45.

(かぜを)ひきます

a)

bị sốt

b)

bị ho

c)

bị cảm

d)

bị đau đầu

46.

ひやします

a)

làm lạnh

b)

làm ấm

c)

làm nóng

d)

làm nguội

47.

(みちが)こみます

a)

vắng

b)

đông

c)

nhiều

d)

ít

48.

(みちが)すきます

a)

vắng

b)

đông

c)

nhiều

d)

ít

49.

(しあいに)でます

a)

tham gia

b)

tốt nghiệp

c)

hoàn thành

d)

kết thúc

50.

むりをします

a)

chán

b)

mệt

c)

gắng sức

d)

yếu

51.

じゅうぶん

a)

thiếu

b)

thừa

c)

đủ

d)

nhiều

52.

おかしい

a)

lạ

b)

ồn ào

c)

ghét

d)

chán

53.

せんせい

a)

cảnh sát

b)

giáo sư

c)

bác sĩ

d)

nhân viên

54.

やけど

a)

thương

b)

bỏng

c)

ho

d)

cúm

55.

けが

a)

động cơ

b)

bỏng

c)

ho

d)

thương

56.

せき

a)

muộn

b)

chiều tối

c)

ho

d)

cúm

57.

そら

a)

gió

b)

bầu trời

c)

sao

d)

mặt trời

58.

たいよう

a)

bầu trời

b)

mặt trời

c)

gió

d)

mây

59.

ほし

a)

sao

b)

gió

c)

mây

d)

trăng

60.

ひがし

a)

đông

b)

tây

c)

nam

d)

bắc

61.

にし

a)

bắc

b)

nam

c)

tây

d)

đông

62.

きた

a)

tây

b)

nam

c)

bắc

d)

đông

63.

みなみ

a)

đông

b)

bắc

c)

nam

d)

tây

64.

すいどう

a)

nước máy

b)

động cơ

c)

đội

d)

ồn ào

65.

エンジン

a)

đội

b)

nước máy

c)

kì lạ

d)

động cơ

66.

チーム

a)

muộn

b)

trước

c)

đội

d)

đủ

67.

こんや

a)

tối qua

b)

tối nay

c)

tối mai

d)

tối

68.

ゆうがた

a)

ban ngày

b)

buổi sáng

c)

chiều tối

d)

chiều

69.

まえ

a)

trái

b)

phải

c)

sau

d)

trước

70.

おそく

a)

sớm

b)

muộn

c)

nhanh

d)

khỏe

71.

こんなに

a)

như thế đó

b)

như thế này

c)

như thế kia

d)

như thế

72.

そんなに

a)

như thế kia

b)

như thế này

c)

như thế đó

d)

như thế

73.

あんなに

a)

như thế kia

b)

như thế này

c)

như thế đó

d)

như thế

74.

ストレス

a)

động cơ

b)

căng thẳng

c)

đội

d)

quốc tế

75.

こまります

a)

khó khăn

b)

đăng ký

c)

tìm kiếm

d)

thành công