WorksheetsTừ vựng bài 33
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
dị ứng
アレルギー
モーター
インフルエンザ
チーム
体( )いい
に
が
へ
は
Lo lắng
しんぱい
じゅうぶん
おかしい
うるさい
Như thế đó
こんや
こんなに
そんなに
あんなに
Sốt
ねつ
せき
けが
やけど
雨が( )。
はれます
やみます
はいります
はかります
せき( )出ます。
を
が
に
へ
けが( )します
を
に
へ
と
それはいけません( )
ね
よ
が
か
( )します
しっかり
ゆっくり
まだ
もう
むり( )します。
は
が
に
を
しけんに( )
こまります
うんどうします
せいこうします
しっぱいします
かぜ( )ひきました。
が
は
へ
を
ねつが( )
つづきます
ひやします
あたります
こまります
かぜが( )。
もどります
くもります
ふきます
ひやします
Phía tây
みなみ
きた
ひがし
にし
Thành công
せいこう
せこ
せえこう
せいこ
Thất bại
しっばい
すっばい
しっぱい
すっぱい
Bầu trời
かぜ
にし
そら
ほし
こみます
Vắng
Quang đãng
Có mây
Đông
つづきます
Tiến lên
Leo núi
Tiếp tục
Dừng lại
ひやします
Xoa
Làm lạnh
Dán
Đẩy
はれます
Nắng
Râm mưa
Quang đãng
Mát mẻ
うんどうします
Thể thao
Luyện tập
Cử tạ
Vận động
そつぎょうします
tìm thấy
nhập học
tốt nghiệp
thi
ngày nghỉ liền nhau
てんらんかい
さくぶん
れんきゅう
けっこんしき
lễ tang
さくぶん
てんらんかい
けっこんしき
そうしき
suối nước nóng
ほんしゃ
どうぶつえん
おんせん
だいがくいん
おきゃく
trụ sở chính
khách hàng
suối nước nóng
cao học
もどります
Tạnh (mưa)
Quay lại
Thất bại
Vận động
Bị (cảm)
くもります
なおります
ふきます
ひきます
しけん___ごうかくします
が
を
に
で
あめ__ やみます
に
を
が
は
Ồn ào
しんぱい
うるさい
たいよう
みなみ
ゆうがた
Đêm
Muộn
Sáng
Chiều tối
インフルエンザ
Động cơ
Đội
Căng thẳng
Cúm
うんどうします
vận động
thành công
tham gia
kéo dài
せいこうします
thất bại
thành công
gắng sức
làm mát
しっぱいします
tạnh
đông
trượt thi
thi đỗ
ごうかくします
đủ
đỗ
đông
vắng
やみます
tạnh
quang đãng
vắng
tham gia
はれます
có mây
tạnh
mưa
quang đãng
くもります
quang đãng
mưa
có mây
tạnh
つづきます
kéo dài ( sốt )
bị cảm
gắng sức
tham gia
(かぜを)ひきます
bị sốt
bị ho
bị cảm
bị đau đầu
ひやします
làm lạnh
làm ấm
làm nóng
làm nguội
(みちが)こみます
vắng
đông
nhiều
ít
(みちが)すきます
vắng
đông
nhiều
ít
(しあいに)でます
tham gia
tốt nghiệp
hoàn thành
kết thúc
むりをします
chán
mệt
gắng sức
yếu
じゅうぶん
thiếu
thừa
đủ
nhiều
おかしい
lạ
ồn ào
ghét
chán
せんせい
cảnh sát
giáo sư
bác sĩ
nhân viên
やけど
thương
bỏng
ho
cúm
けが
động cơ
bỏng
ho
thương
せき
muộn
chiều tối
ho
cúm
そら
gió
bầu trời
sao
mặt trời
たいよう
bầu trời
mặt trời
gió
mây
ほし
sao
gió
mây
trăng
ひがし
đông
tây
nam
bắc
にし
bắc
nam
tây
đông
きた
tây
nam
bắc
đông
みなみ
đông
bắc
nam
tây
すいどう
nước máy
động cơ
đội
ồn ào
エンジン
đội
nước máy
kì lạ
động cơ
チーム
muộn
trước
đội
đủ
こんや
tối qua
tối nay
tối mai
tối
ゆうがた
ban ngày
buổi sáng
chiều tối
chiều
まえ
trái
phải
sau
trước
おそく
sớm
muộn
nhanh
khỏe
こんなに
như thế đó
như thế này
như thế kia
như thế
そんなに
như thế kia
như thế này
như thế đó
như thế
あんなに
như thế kia
như thế này
như thế đó
như thế
ストレス
động cơ
căng thẳng
đội
quốc tế
こまります
khó khăn
đăng ký
tìm kiếm
thành công
