wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[QTEDU] HSK1 - Buổi 11: 你儿子在哪儿工作?

Total questions: 10

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ ngữ phù hợp với hình ảnh

a)

在学校

Zài xuéxiào

b)

在医院

Zài yīyuàn

c)

在公园

Zài gōngyuán

d)

在家

zàijiā

2.

Chọn từ ngữ phù hợp với hình ảnh

a)

桌子

zhuōzi

b)

杯子

bēizi

c)

chá

d)

电视

diànshì

3.

Đọc câu hỏi và chọn câu trả lời đúng

在那儿,椅子下面。

你在哪儿工作?

她是老师,在学校工作。

请问,李老师在吗?

不在,李老师在医院。

我的小狗在哪儿?

杯子在这儿。

你女儿在哪儿工作?

我是学生,我不工作。

我的杯子呢?

4.

我儿子是老师,( )学校工作。

Wǒ érzi shì lǎoshī, ( ) xuéxiào gōngzuò.

a)

zài

b)

哪儿

nǎr

c)

ne

d)

名字

míngzi

e)

什么

shénme

5.

我男朋友是( ),她在( )工作。

Wǒ nán péngyou shì ( ), tā zài ( ) gōngzuò.

a)

歌手 - 医院

gēshǒu - yīyuàn

b)

老师 - 商店

lǎoshī - shāngdiàn

c)

学生 - 公园

xuéshēng - gōngyuán

d)

医生 - 医院

yīshēng - yīyuàn

6.

明天下午我想去( )看书。

Míngtiān xiàwǔ wǒ xiǎng qù ( ) kànshū.

a)

jiā

b)

学校

xuéxiào

c)

医院

yīyuàn

d)

商店

shāngdiàn

7.

Nghe câu mô tả tình huống và trả lời câu hỏi

a)

商店

shāngdiàn

b)

学校

xuéxiào

c)

医院

yīyuàn

8.

Nghe câu mô tả tình huống và trả lời câu hỏi

a)

中国

Zhōngguó

b)

法国

Fǎguó

c)

美国

Měiguó

9.

Match the following

yī shenɡ

医 生

yī yuàn

医 院

yǐ zi

椅 子

ɡǒu

māo

10.

Đọc các từ sau:

lù yīn,bàn tiān,dàn shì,bù liáng

4 lines