wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

汉语基本考试

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

viết Pinyin phiên âm "饺子".

(a)  

2.

sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1面条 2爸爸 3什么 4吃

(a)  

3.

viết phiên âm từ "对不起".

(a)  

4.

包子

a)
b)
c)
5.

弟弟

a)
b)
c)
6.

面条

a)
b)
c)
7.

liǎng gè

a)
b)
c)
8.

人民币

a)
b)
c)
9.

奶茶

a)
b)
c)
10.

我很渴

a)
b)
c)
11.

miànbāo

a)
b)
c)
12.

viết từ nǐhǎo

13.

这是什么?

a)

本子

b)

c)

d)

词典

14.

这是什么?

a)

b)

c)

可乐

d)

牛奶

15.

phiên âm

a)

kě le

b)

máng le

c)

lèi le

d)

è le