Free Printable Worksheets
Font size
More settings
viết Pinyin phiên âm "饺子". (a)
sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1面条 2爸爸 3什么 4吃 (a)
viết phiên âm từ "对不起". (a)
包子
弟弟
面条
liǎng gè
人民币
奶茶
我很渴
miànbāo
viết từ nǐhǎo
这是什么?
本子
书
笔
词典
酒
茶
可乐
牛奶
phiên âm
kě le
máng le
lèi le
è le
View all
10 questions
1232
Worksheet
•
1st - 5th Grade
华文理解
1st Grade
12 questions
科学室规则 2.1.1
ライフスタイル・社会
13 questions
华文练习
20 questions
冷知識喔
往下个目标前进