wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 2A

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sao đây chỉ "cây viết"

a)

pen

b)

ben

c)

people

d)

penguin

2.

Tìm từ có ý nghĩa tương ứng với hình?

a)

KING

b)

QUEEN

c)

PEN

d)

BOY

3.

Trả lời câu hỏi sau:

How are you?

4 lines
4.

"QUEEN" có mấy chữ E?

(a)  

5.

What's your name?

Nghĩa là gì?

(a)  

6.

Tôi có 1 cây viết

a)

I have a ben

b)

I have a pen

7.

Bạn bao nhiêu tuổi?

a)

How are you?

b)

What's your name?

c)

How old are you?

8.

"QUEEN" có mấy chữ E?

(a)  

9.

Circle

a)

Hình tròn

b)

Hình vuông

c)

Hình tam giác

d)

Hình chữ nhật

10.

It's rectangle.

a)

That's right.

b)

No, it isn't.

c)

I'm happy.

d)

I'm scared.

11.

Square

a)

Hình tròn

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình vuông

d)

Hình tam giác

12.

What shape is it?

a)

It's circle.

b)

It's rectangle.

c)

It's triangle.

d)

It's square.

13.

rectangle

a)

Hình tam giác

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình tròn

d)

Hình vuông

14.

It's square.

a)

That's right.

b)

No, it is.

c)

No, it isn't.

d)

Very handsome.

15.

What shape is it?

a)

Đây là màu gì?

b)

Đây là hình gì?

c)

Đây là con gì?

d)

Đây là cái gì?

16.

It's circle.

a)

That's right!

b)

No, it isn't.

c)

I'm hungry.

d)

So tired.

17.

It's circle.

a)

Nó hình chữ nhật.

b)

Nó hình tròn.

c)

Nó hình vuông.

d)

Nó hình tam giác.

18.

No, it isn't.

a)

Không đúng, không phải.

b)

Đúng rồi.

c)

Hay quá!

d)

Mệt mỏi thật!

19.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

stand up

b)

sit down

c)

listen

d)

head

20.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

mother

b)

sister

c)

brother

d)

father

21.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

father

b)

brother

c)

mother

d)

goodbye

22.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

book

b)

bag

c)

pencil

d)

cap

23.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

book

b)

bag

c)

door

d)

pencil

24.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

book

b)

bag

c)

pencil

d)

pen

25.

Choose a correct picture.

(Chọn 1 hình đúng với từ).

Cat

a)
b)
c)
d)
26.

Choose a correct picture.

(Chọn 1 hình đúng với từ).

Dog

a)
b)
c)
d)
27.

Choose a correct picture.

(Chọn 1 hình đúng với từ).

Bird

a)
b)
c)
d)
28.

Choose a correct word ( chọn 1 từ đúng với hình)

a)

stand up

b)

sit down

c)

listen

d)

ant

29.

Bắt đầu bằng chữ "e"

a)
b)
30.

Bắt đầu bằng chữ "m"

a)
b)
31.

Bắt đầu bằng chữ "g "

a)
b)
32.

Bắt đầu bằng chữ "K"

a)
b)
33.

Bắt đầu bằng chữ " h "

a)
b)
c)
34.

Bắt đầu bằng chữ " i "

a)
b)
c)
35.

Bắt đầu bằng chữ " j "

a)
b)
36.

SHORTS

a)

quần ngắn

b)

37.

CLOTHES

a)

quần áo

b)

Đồ ăn

38.

SHOES

a)

cái cây

b)

giày thấp

39.

DRESS

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

40.

PANTS

a)

con khủng long

b)

dép đi trong nhà

c)

quần dài

41.

SOCKS

a)

con cá sấu

b)

bít tất

c)

quần dài

42.

T-SHIRT

a)

áo cộc tay

b)

quần dài

43.

What"s this?

a)

dish

b)

ball

c)

pen

d)

hat

44.

How many pants are there?

a)

two

b)

blue

c)

five

d)

jeans

45.

This is (a)   dress

46.

Is this your hat?

(a)   , it isn't

47.

These (a)   my shorts.

48.

____ is my T-shirt.

a)

That

b)

This

c)

These

d)

Those

49.

Mango?

a)

No, it isn't

b)

Yes, they are

c)

No, thank you.

d)

Yes, I am

50.

Milk?

Yes,______

a)

pleasure

b)

please

c)

I like

d)

i do

51.
a)

W

b)

C

c)

T

d)

P

52.

W

a)
b)
c)
d)
53.
a)

guitar

b)

harmonica

c)

violin

d)

piano

54.

What's this?

a)

suit

b)

socks

c)

gloves

d)

Vest

55.

What color is his shirt?

a)

Black

b)

Yellow

c)

White

d)

Grey

56.
a)

train

b)

bus

c)

taxi

d)

van

57.

What is it? It's a ____.

a)

motorbike

b)

bus

c)

car

d)

bike

58.

What is it? It's a ___.

a)

car

b)

train

c)

van

d)

bus

59.

What is it? It's a ___.

a)

bus

b)

car

c)

boat

d)

plane

60.

What it it? It's a ____

a)

bike

b)

motorbike

c)

plane

d)

car

61.

Em hãy viết từ xe máy bằng tiếng anh.

(a)  

62.

Em hãy viết từ xe hơi bằng Tiếng Anh.

(a)  

63.

Em hãy viết từ xe đạp bằng Tiếng Anh.

(a)  

64.

Em hãy viết từ con thuyền bằng Tiếng Anh.

(a)  

65.

Em hãy viết từ xe buýt bằng Tiếng Anh.

(a)  

66.

I go to school by (a)  

67.

I_____ to school.

a)

bus

b)

go

c)

goes

d)

car

68.

I go to school by____

a)

truck

b)

plane

c)

bike

d)

motorbike

69.

who's this?

a)

woman

b)

wall

c)

box

d)

fox

70.

What is it?

a)

woman

b)

wall

c)

box

d)

fox

71.

What is it?

a)

waman

b)

wall

c)

box

d)

fox

72.

What's it?

a)

woman

b)

wall

c)

box

d)

fox

73.

What's it? It's a ___

a)

yogurt

b)

zoo

c)

zebra

d)

yoyo

74.

What's it? It's a _____

a)

yoyo

b)

yogurt

c)

zoo

d)

zebra

75.

What's it? It's a ____

a)

yoyo

b)

yogurt

c)

zoo

d)

zebra

76.

What's it? It's a ____

a)

yoyo

b)

zoo

c)

yogurt

d)

zebra