Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

復習1~3課

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.
水
a)
みせ
b)
みち
c)
はな
d)
みず
2.
山川さん 
a)
たなかさん
b)
やまかわさん
c)
くろがわさん
d)
すずきさん
3.
お金
a)
ぎん
b)
おがね
c)
おかね
d)
きん
4.
火事
a)
ししん
b)
じしん
c)
かじ
d)
がし
5.
水曜日 
a)
すいようび
b)
かようび
c)
もくようび
d)
げつようび
6.
富士山  
a)
ぶじやま
b)
ふうじや
c)
まぶしざん
d)
ふじさん
7.
山田さん 
a)
やまださん
b)
たなかさん
c)
くろがわさん
d)
はこやばしさん
8.
木 
a)
か
b)
こ
c)
く
d)
き
9.
土 
a)
つち
b)
あし
c)
そら
d)
やま
10.
一月  
a)
いちがつ
b)
いっげつ
c)
いっがつ
d)
いちがく
11.
日曜日 
a)
にちようび
b)
にちようひ
c)
じつよび
d)
じつよか
12.
今月
a)
こけつ
b)
こがつ
c)
こんかつ
d)
こんげつ
13.
三つ
a)
さんつ
b)
みっつ
c)
むっつ
d)
みつつ
14.
二人 
a)
ににん
b)
ふだり
c)
ふたり
d)
にじん
15.
九つ 
a)
ここのつ
b)
きゅうつ
c)
こごのつ
d)
ぎゅうつ
16.
二月 
a)
ふつがつ
b)
にがつ
c)
にげつ
d)
ふつげつ
17.
二日 
a)
にじつ
b)
にか
c)
ふつか
d)
ふっか
18.
一つ 
a)
いっつ
b)
いちつ
c)
ひとつ
d)
いつつ
19.
十日 
a)
とおじつ
b)
しゅうじつ
c)
とおか
d)
じゅうか
20.
七日 
a)
ななか
b)
しちか
c)
じちか
d)
なのか
21.
八つ 
a)
ようつ
b)
ななのつ
c)
やっつ
d)
むっつ
22.
九 
a)
きょう
b)
ぎゅう
c)
きゅう
d)
ぎょう
23.
三 
a)
に
b)
さん
c)
ざん
d)
よん
24.
四時 
a)
ようじ
b)
よんじ
c)
しじ
d)
よじ
25.
六月 
a)
ろくげつ
b)
ろっげつ
c)
ろくがつ
d)
ろっがつ
26.
五つ 
a)
ごうつ
b)
ごつ
c)
いつつ
d)
いのつ
27.
六百
a)
ろつびゃく
b)
ろくびゃく
c)
ろくぴゃく
d)
ろっぴゃく
28.
二万 
a)
にまん
b)
にゅまん
c)
にゅほ
d)
にほう
29.
百  
a)
ぴゃく
b)
ぴょく
c)
ひゃく
d)
ひょく
30.
中心
a)
ちゅしん
b)
ちゅうじん
c)
ちゅうしん
d)
りょうしん
31.
中  
a)
みぎ
b)
した
c)
たつ
d)
なか
32.
三千
a)
さんぜん
b)
ざんせん
c)
ざぜん
d)
さんせん
33.
上下
a)
しょうず
b)
そうけい
c)
ぞうすう
d)
じょうげ
34.
地下鉄
a)
ちかじつ
b)
ちがてつ
c)
ちかかく
d)
ちかてつ
35.
三百
a)
ざんびょく
b)
ざんぴゃく
c)
さんぴょく
d)
さんびゃく
36.
円高
a)
えんだか
b)
えんごう
c)
えんたか
d)
えんこう
37.
日曜日
a)
Thứ tư
b)
Thứ bảy
c)
Thứ hai
d)
Chủ nhật
38.
土    
a)
Đất
b)
Bàn
c)
Nước
d)
Mây
39.
一月  
a)
1 tháng
b)
Thời gian
c)
Hàng năm
d)
Tháng 1
40.
今月  
a)
Tuần tới
b)
Tháng này
c)
Chuyên môn
d)
Tương lai
41.
水曜日 
a)
Thứ tư
b)
Hai giờ
c)
Nửa năm
d)
1 tuần
42.
お金  
a)
Tiền
b)
Công cụ
c)
Vật dụng
d)
Kiến tạo
43.
水   
a)
Cỏ
b)
Cây
c)
Nước
d)
Đất
44.
火事  
a)
Bão tuyết
b)
Vụ hỏa hoạn
c)
Lũ lụt
d)
Hạn Hán
45.
十日  
a)
Nửa năm
b)
Ngày mười
c)
Một tuần
d)
Hai tháng
46.
七   
a)
Số bảy
b)
Số hai
c)
Tám cái
d)
Chín năm
47.
八   
a)
Số tám
b)
Ngày 5
c)
Thứ hai
d)
Số 6
48.
九日  
a)
Ngày bảy
b)
Ngày chín
c)
Tháng tám
d)
Ngày hai
49.
九つ  
a)
Chín cái
b)
Hai tháng
c)
Bảy ngày
d)
Tám tháng
50.
お金  
a)
Tiền
b)
Công cụ
c)
Vật dụng
d)
Kiến tạo
51.
三月  
a)
Mười ngày
b)
Tháng ba
c)
Ngày ba
d)
Tháng tám
52.
一日  
a)
Một tháng
b)
Năm nay
c)
Ngày một
d)
Hàng tháng
53.
六つ  
a)
Sáu cái
b)
Ngày tám
c)
Hai tháng
d)
Bảy ngày
54.
八月  
a)
Bảy năm
b)
Tháng tám
c)
Tháng trước
d)
Chín ngày
55.
六つ  
a)
Sáu cái
b)
Ngày tám
c)
Hai thán
d)
Bảy ngày
56.
地下鉄   
a)
Tàu điện ngầm
b)
Thuyền hơi nước
c)
Máy bay
d)
Du thuyền
57.
九つ  
a)
Chín cái
b)
Hai tháng
c)
Bảy ngày
d)
Tám tháng
58.
半分  
a)
Một bộ
b)
Hai cái
c)
Tự mình
d)
Nửa phần
59.
上下  
a)
Trái phải
b)
Đông tây
c)
Lên xuống
d)
Nam bắc
60.
下がる 
a)
Lên xe
b)
Lấy ra
c)
Hạ xuống
d)
Đổi tiền
61.
上    
a)
Bên cạnh
b)
Ở giữa
c)
Phía dưới
d)
Phía trên
62.
一分  
a)
Một nữa
b)
Một phần
c)
Một phút
d)
Một bộ
63.
来年  
a)
Năm sau
b)
Tương lai
c)
Thời gian
d)
Hàng tháng
64.
田  
a)
NAM
b)
CƯỜNG
c)
ĐIỀN
d)
SƠN
65.
川  
a)
SÔNG
b)
THỦY
c)
XUYÊN
d)
SAM
66.
火  
a)
HOẠN
b)
BĂNG
c)
THỦY
d)
HỎA
67.
土  
a)
MỘC
b)
THỔ
c)
ĐẤT
d)
THỦY
68.
月  
a)
BẠCH
b)
MÔN
c)
NGUYỆT
d)
NHẬT
69.
水  
a)
THỦY
b)
MỘC
c)
NƯỚC
d)
HƯU
70.
日  
a)
NHẬT
b)
KHẨU
c)
NGUYỆT
d)
MẪU
71.
山  
a)
XUYÊN
b)
NÚI
c)
SƠN
d)
ĐIỀN
72.
金  
a)
TOÀN
b)
VÀNG
c)
KIM
d)
TIỀN
73.
木 
a)
XUYÊN
b)
HƯU
c)
MỘC
d)
NGƯU
74.
六 
a)
ĐẦU
b)
SÁU
c)
BÁT
d)
LỤC
75.
二   
a)
NHĨ
b)
NHÌ
c)
NHỊ
d)
HAI
76.
十   
a)
THẤT
b)
THỔ
c)
THẬP
d)
CỬU
77.
八   
a)
BÁT
b)
NHÂN
c)
LỤC
d)
NHẬP
78.
五   
a)
NHỦ
b)
NGƯU
c)
NGŨ
d)
HỮU
79.
四   
a)
TỨ
b)
TỬU
c)
TÙ
d)
TIỀN
80.
一   
a)
NGANG
b)
NHÂN
c)
NHẤT
d)
MỘT
81.
三   
a)
TAM
b)
NHẬT
c)
BA
d)
SAM
82.
七   
a)
NHÂN
b)
LỤC
c)
CỬU
d)
THẤT
83.
九  
a)
CỬU
b)
LỰC
c)
ĐAO
d)
LỤC
84.
万  
a)
VẠN
b)
NĂNG
c)
LỤC
d)
PHƯƠNG
85.
百  
a)
NHẬT
b)
BẠCH
c)
BÁCH
d)
BẠC
86.
分  
a)
BÁN
b)
BÁT
c)
LỰC
d)
PHÂN
87.
下  
a)
CHỈ
b)
HÀ
c)
HẠ
d)
DẪN
88.
円  
a)
VI
b)
VỊ
c)
VIÊNG
d)
VIÊN
89.
年  
a)
NGƯU
b)
NIÊN
c)
SINH
d)
CỬU
90.
千  
a)
THIÊN
b)
THẬP
c)
THIỆN
d)
NGƯU
91.
上  
a)
THẬP
b)
THỔ
c)
THƯỢNG
d)
THỦ
92.
中  
a)
HẬU
b)
TRUNG
c)
HẠ
d)
TIỀN
93.
半 
a)
NGỌ
b)
NGƯU
c)
BÁN
d)
NHŨC