Font size
S
M
L
XL
Worksheets復習7~9課
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
伝言
a)
でんこん
b)
てんごん
c)
でんごん
d)
てんこん
2.
将来
a)
じょうらい
b)
ぞうらい
c)
そうらい
d)
しょうらい
3.
来週
a)
らいしょ
b)
らいしゅ
c)
らいしょう
d)
らいしゅう
4.
外食
a)
がいしょく
b)
かいしゅく
c)
かいぞく
d)
がいそく
5.
銀行
a)
ぎんごう
b)
きんりょう
c)
ぎんこう
d)
きんこう
6.
入学
a)
にゅがく
b)
にゅうかく
c)
にゅかく
d)
にゅうがく
7.
言語
a)
けんご
b)
げんご
c)
けんこ
d)
げんこ
8.
食事
a)
しょくじ
b)
そうくじ
c)
ぞうくじ
d)
しょくし
9.
見学
a)
げんがく
b)
けんかく
c)
げんかく
d)
けんがく
10.
金魚
a)
おかねぎょ
b)
きんぎょ
c)
きんきょ
d)
おかねきょ
11.
雨
a)
そら
b)
こく
c)
ゆき
d)
あめ
12.
牛乳
a)
きゅうにょう
b)
ぎゅうにゅう
c)
ぎゅうにょう
d)
ぎゅにゅう
13.
大雨
a)
おあめい
b)
おおあめ
c)
たいあめ
d)
だいあめ
14.
自動車
a)
じどうさ
b)
じどしゃ
c)
しどうしゃ
d)
じどうしゃ
15.
貝
a)
がい
b)
けん
c)
かい
d)
み
16.
気持ち
a)
きもち
b)
ぎもち
c)
きまち
d)
きもつ
17.
魚
a)
たまご
b)
さかな
c)
となり
d)
あたま
18.
牛肉
a)
ぎゅうくに
b)
ぎゅうにく
c)
きゅうくに
d)
きゅうにく
19.
馬
a)
うみ
b)
はな
c)
とり
d)
うま
20.
雨期
a)
がんき
b)
けしき
c)
かんき
d)
うき
21.
馬車
a)
はしゃ
b)
ばさ
c)
はさ
d)
ばしゃ
22.
牛
a)
うし
b)
はん
c)
みみ
d)
した
23.
天国
a)
でんごく
b)
てんごぐ
c)
てんごく
d)
てんこく
24.
少年
a)
しょとし
b)
すくねん
c)
しょうねん
d)
すぐとし
25.
新しい
a)
おいしい
b)
うつくしい
c)
たのしい
d)
あたらしい
26.
高校生
a)
こうごうせい
b)
こうこうぜい
c)
こうこうせい
d)
こうこせい
27.
小学校
a)
こうがくこう
b)
しょうがっこう
c)
しょうがくこう
d)
こうがっこう
28.
新聞
a)
てちょう
b)
とけい
c)
しんぶん
d)
ざっしん
29.
安全
a)
ぜんぶ
b)
あんぜん
c)
あんしん
d)
ぜんぜん
30.
多少
a)
たしょう
b)
おおしょう
c)
おおしょう
d)
たそう
31.
早い
a)
はやい
b)
せまい
c)
あまい
d)
たかい
32.
社長
a)
しゃちゅう
b)
さちょう
c)
じゃちょう
d)
しゃちょう
33.
安心
a)
あんしん
b)
じんばい
c)
あんじん
d)
しんぱい
34.
伝言
a)
Chào đón
b)
Chúc mừng
c)
Chia buồn
d)
Nhắn lời
35.
立つ
a)
Nhập học
b)
Xuất khẩu
c)
Đi ngủ
d)
Đứng lên
36.
見学
a)
Kết hôn
b)
Tham quan
c)
Độc thân
d)
Du học
37.
入れる
a)
Gửi đi
b)
Lấy ra
c)
Đưa cho
d)
Bỏ vào
38.
言語
a)
Ngôn ngữ
b)
Văn hóa
c)
Văn phạm
d)
Phương pháp
39.
食事
a)
Dọn dẹp
b)
Nấu ăn
c)
Về nước
d)
Dùng bữa
40.
国立
a)
Tư nhân
b)
Quốc lập
c)
Kinh doanh
d)
Doanh nghiệp
41.
辞書
a)
Máy tính
b)
Tài liệu
c)
Từ điển
d)
Sổ tay
42.
出す
a)
Nhận
b)
Gửi
c)
Nộp
d)
Đưa
43.
飲食
a)
Phong cảnh
b)
Du lịch
c)
Ẩm thực
d)
Văn hóa
44.
正門
a)
Cửa chính
b)
Hoa hồng
c)
Sân
d)
Hàng rào
45.
大雨
a)
Bão tuyết
b)
Mưa lớn
c)
Trời đẹp
d)
Lũ lụt
46.
魚
a)
Con trăn
b)
Con lươn
c)
Con rắn
d)
Con cá
47.
専門
a)
Ngành nghề
b)
Kinh nghiệm
c)
Chuyên môn
d)
Tôn giáo
48.
電車
a)
Xe điện
b)
Máy bay
c)
Tàu hỏa
d)
Xe lửa
49.
馬車
a)
Thuyền
b)
Tàu hỏa
c)
Tàu
d)
Xe ngựa
50.
雨期
a)
Khí hậu
b)
Mùa mưa
c)
Mùa nắng
d)
Thời tiết
51.
天国
a)
Trái đất
b)
Vũ trụ
c)
Mặt trời
d)
Thiên đường
52.
気持ち
a)
Tình cảm
b)
Thể trạng
c)
Tâm lý
d)
Cảm giác
53.
気をつける
a)
Nhận ra
b)
Tìm thấy
c)
Chú ý
d)
Chu toàn
54.
人魚
a)
Con người
b)
Ma
c)
Người cá
d)
Quái vật
55.
牛乳
a)
Sữa bò
b)
Nước ngọt
c)
Nước trái cây
d)
Nước chanh
56.
車
a)
Xe hơi
b)
Xe đạp
c)
Xe tải
d)
Xe lăn
57.
貝
a)
Con lươn
b)
Con cua
c)
Con nghêu
d)
Con sò
58.
安全
a)
An toàn
b)
Dễ dàng
c)
Chăm chỉ
d)
Lo lắng
59.
早朝
a)
Sáng sớm
b)
Buổi trưa
c)
Đêm khuya
d)
Hoàng hôn
60.
小川
a)
Cây
b)
Rừng xanh
c)
Sông nhỏ
d)
Núi
61.
少ない
a)
Cao
b)
Thấp
c)
Ít
d)
Nhiều
62.
校長
a)
Bác sĩ
b)
Học sinh
c)
Hiệu trưởng
d)
Kỹ sư
63.
長い
a)
Nhanh
b)
Dài
c)
Chua
d)
Ngắn
64.
新聞
a)
Tạp chí
b)
Sổ tay
c)
Báo chí
d)
Máy tính
65.
高校生
a)
Người lao động
b)
Người nước ngoài
c)
Du học sinh
d)
Học sinh cấp ba
66.
多い
a)
Ngọt
b)
Nhiều
c)
Mặn
d)
Đắng
67.
早い
a)
Trễ
b)
Ít
c)
Sớm
d)
Nhiều
68.
安い
a)
Bất tiện
b)
Mắc tiền
c)
Vất vả
d)
Rẻ tiền
69.
新しい
a)
Hòa đồng
b)
Vui vẻ
c)
Mới mẻ
d)
Thoải mái
70.
少年
a)
Thiếu niên
b)
Đứa trẻ
c)
Người yêu
d)
Người vợ
71.
午
a)
NGỌ
b)
SINH
c)
MÔN
d)
NGƯU
72.
気
a)
KỲ
b)
XA
c)
KHÍ
d)
KHỞI
73.
雨
a)
CÂN
b)
VŨ
c)
MỄ
d)
PHONG
74.
車
a)
MÃ
b)
XÃ
c)
XA
d)
ĐỘNG
75.
天
a)
THIỆN
b)
NHÂN
c)
ĐẠI
d)
THIÊN
76.
魚
a)
NGƯ
b)
MÃ
c)
KIM
d)
ĐIỀN
77.
牛
a)
NGƯU
b)
BÁN
c)
NHÂN
d)
NGƯ
78.
馬
a)
XA
b)
MẠ
c)
MÃ
d)
MỤC
79.
門
a)
MÔN
b)
GIAN
c)
QUÁN
d)
QUAN
80.
貝
a)
NHẬT
b)
MỤC
c)
BỐI
d)
BÁT
81.
多
a)
ĐỚI
b)
ĐA
c)
DẠNG
d)
ĐAI
82.
古
a)
KHỔ
b)
CỐ
c)
KHẨU
d)
CỔ
83.
小
a)
TIỂU
b)
BỐI
c)
TỬ
d)
THIỂU
84.
少
a)
TIÊU
b)
TIỂU
c)
THIỆU
d)
THIỂU
85.
早
a)
CỐ
b)
CỔ
c)
TẢO
d)
TỐC
86.
高
a)
CÁN
b)
ĐAO
c)
HÀ
d)
CAO
87.
長
a)
TRƯỢNG
b)
TRƯỜNG
c)
TRẠNG
d)
TƯƠNG
88.
大
a)
ĐỚI
b)
ĐẠI
c)
ĐAI
d)
KHUYỂN
89.
新
a)
VĂN
b)
THÂN
c)
CÂN
d)
TÂN
90.
安
a)
TOÀN
b)
AN
c)
NỮ
d)
NHÀN
91.
食
a)
ĐƯỜNG
b)
ẨM
c)
THẬT
d)
THỰC
92.
言
a)
NGỮ
b)
TỪ
c)
NGÔN
d)
THƯ
93.
出
a)
ĐA
b)
SƠN
c)
XÚC
d)
XUẤT
94.
立
a)
NHẬP
b)
LẬP
c)
TẬP
d)
LẤP
95.
行
a)
HÀNH
b)
HÌNH
c)
LỮ
d)
HÀN
96.
入
a)
THÂU
b)
NHÂN
c)
NHẬP
d)
THẬP
97.
飲
a)
THỰC
b)
ẨM
c)
THỦY
d)
ẤM
98.
見
a)
VẬT
b)
KIỆN
c)
BỐI
d)
KIẾN
99.
来
a)
MỂ
b)
TÁI
c)
LAI
d)
GIAI
100.
書
a)
TỰ
b)
TỪ
c)
THƯ
d)
THỨ
Reset
