NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN5-1 (1・2課)
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
nhân viên công ty
a)
かいさいん
b)
かいすいん
c)
かいしいん
d)
かいしゃいん
2.
きょうし
a)
bác sĩ
b)
giáo viên
c)
nhà nghiên cứu
d)
học sinh
3.
thầy cô
a)
さんさい
b)
さんせい
c)
せんせい
d)
せんさい
4.
nhân viên ngân hàng
a)
ぎんこういん
b)
ぎんこいん
c)
きんこういん
d)
きんこいん
5.
nhà nghiên cứu
a)
ぎんこういん
b)
いしゃ
c)
けんきゅうしゃ
d)
かいしゃいん
6.
ブラジル じん
a)
người thái lan
b)
người việt nam
c)
người brazil
d)
người mỹ
7.
bệnh viện
a)
びょいん
b)
びょういん
c)
びよいん
d)
びよういん
8.
trường đại học
a)
たいかく
b)
たいがく
c)
だいかく
d)
だいがく
9.
これは なんですか。
a)
かばん
b)
かさ
c)
かぎ
d)
かしゃ
10.
これは なんですか。
a)
じしょ
b)
ほん
c)
ざっし
d)
しんぶん
11.
これは なんですか。
a)
おみやげ
b)
いす
c)
くるま
d)
つくえ
12.
kính ngữ của だれ
a)
どなた
b)
おいくつ
c)
なん
d)
なんさい
13.
おいくつ
a)
cái ghế
b)
cái bàn
c)
quà lưu niệm
d)
mấy tuổi
14.
これは なんですか。
a)
シャープペンシル
b)
えんぴつ
c)
ボールペン
d)
えんびつ
15.
これは なんですか。
a)
ざっし
b)
じしょ
c)
てちょう
d)
カード
Reset
