wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit12grade4tet1

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

What does she do?

a)

She's a farmer

b)

She's a nurse

c)

She's a taecher

d)

She's a librarian

2.

My father drives a bus. He is a bus ...................

a)

teacher

b)

farmer

c)

driver

d)

school

3.

...................does your mother work? – She works in an office.

a)

Where

b)

What

c)

When

d)

Why

4.

Uncle

a)

Bố

b)

Chú

c)

Ông

5.

Work

a)

Nghề nghiệp

b)

Từ ngữ

c)

Làm việc

6.

What is his job? - He is ................... architect.

a)

a

b)

an

c)

the

d)

are

7.

Teacher

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

8.

Student

a)

Học sinh, sinh viên

b)

Giáo viên

c)

Nhân viên văn phòng

9.

Farmer

a)

Công nhân

b)

Nông dân

c)

Lái xe

10.

Doctor

a)

Bác sĩ

b)

Y tá

c)

Giáo viên

11.

Driver

a)

Nhân viên văn phòng

b)

Bác sĩ

c)

Lái xe

12.

Factory worker

a)

Nông dân

b)

Công nhân nhà máy

c)

Nhân viên văn phòng

13.

"phi công" tiếng anh là?

a)

farmer

b)

pilot

c)

nurse

d)

teacher

14.

Job

a)

Nghề nghiệp

b)

Giáo viên

c)

Nông dân

15.

Cleck

a)

Công nhân nhà máy

b)

Học sinh, sinh viên

c)

Nhân viên văn phòng

16.

Nông dân

(a)  

17.

Y tá

(a)  

18.

Bác sĩ

(a)  

19.

Lái xe

(a)  

20.

Công nhân

(a)  

21.

Sinh viên

(a)  

22.

Nhân viên

(a)  

23.

Nhà máy

(a)  

24.

Học sinh

(a)  

25.

Em hãy viết từ tiếng anh tương ứng: nghề nghiệp

(a)