Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hihi

Total questions: 58

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.
a)

play hide and seek

b)

do exercise

c)

speak English

d)

write

2.
a)

play hide and seek

b)

do exercise

c)

speak English

d)

write

3.
a)

play hide and seek

b)

do exercise

c)

speak English

d)

write

4.
a)

play hide and seek

b)

do exercise

c)

speak English

d)

write

5.
a)

read books

b)

sing songs

c)

count numbers

d)

spell words

6.
a)

read books

b)

sing songs

c)

count numbers

d)

spell words

7.
a)

read books

b)

sing songs

c)

count numbers

d)

spell words

8.
a)

read books

b)

sing songs

c)

count numbers

d)

spell words

9.

Điền từ miêu tả hành động phù hợp vào chỗ trống

I like to (a)  

10.

Điền từ miêu tả hành động phù hợp vào chỗ trống

I can (a)  

11.

Điền từ miêu tả hành động phù hợp vào chỗ trống

I can (a)  

12.

Điền từ miêu tả hành động phù hợp vào chỗ trống

I can (a)  

13.

Điền từ miêu tả hành động phù hợp vào chỗ trống

I can (a)  

14.
a)

a cup

b)

a car

c)

a ball

d)

a bike

15.

a-t-c

(a)  

16.
a)

shark

b)

star

c)

park

d)

car

17.

viết tên tiếng anh của " cá mập "

(a)  

18.

sở thú Tiếng Anh là gì

(a)  

19.

hide-and-seek

a)

chơi đuổi bắt

b)

bóng rổ

c)

trò chơi trốn tìm

d)

nhảy dây

20.

Từ "viết" trong tiếng Anh là gì ?

a)

Write

b)

Right

c)

Wrong

d)

White

21.

Từ "cá mập" trong tiếng Anh là gì ?

a)

Shack

b)

Shark

c)

Sun

d)

Seal

22.

what is this? ( đây là cái gì? )

a)

ruler

b)

book

c)

table

d)

window

23.

who is he ?

a)

teacher

b)

doctor

c)

farmer

d)

engineer

24.

The elephant is ....

a)

big

b)

small

25.

The monkey is .....

a)

big

b)

small

26.

He is.....

a)

big

b)

small

c)

fat

27.

what can you see?

a)

Alligator

b)

Ant

c)

Apple

d)

Acrobat

28.

quan sát và tìm câu trả lời đúng

a)

It is a book

b)

It is a bear

c)

It is a banana

d)

It is a bird

29.

Từ nào sau dây viết đúng với hình ảnh :

a)

nat

b)

tan

c)

ant

d)

nta

30.

What is it ?

a)

It's a ball.

b)

It's a bag

c)

It's a book.

d)

It's a bird.

31.

what animal is this?

a)

ant

b)

bear

c)

alligator

d)

bee

32.
a)

COW

b)

CAT

c)

CARROT

d)

COAT

33.

a)

cow

b)

car

c)

kite

d)

core

34.

hình trên bắt đầu bằng chữ

a)

a

b)

t

c)

e

d)

o

35.

Tên con vật này bắt đầu bằng chữ gì trong tiếng Anh?

a)
b)
c)
d)
36.

Sắp xếp lại cho đúng

a)

PIG

b)

BIG

c)

WIG

37.

Chọn đúng

a)

kuck

b)

dack

c)

duck

38.

_ iger

a)

R

b)

N

c)

T

d)

S

39.

What can you see?

a)

a tiger

b)

a mouse

c)

a wolf

d)

a fox

40.

What color is the leaf?

a)

green

b)

blue

c)

brown

41.
a)

food

b)

boy

42.

It is a pink flower.

a)
b)
c)
43.

I can see a cat.

a)
b)
c)
44.

Helicopter

a)
b)
c)
d)
45.

Plane

a)

Ô tô

b)

Máy bay

c)

Trực thăng

d)

Xe buýt

46.

What is it?

a)

It is a plane.

b)

It is a boat.

c)

It is a truck

d)

It is a helicopter

47.

We go to school by .....

a)

taxi

b)

bus

c)

plane

d)

car

48.

tàu hỏa

a)

train

b)

truck

c)

car

d)

motorbike

49.

mortorbike có nghĩa là

a)

xe đạp

b)

trực thăng

c)

xe máy

d)

ô tô

50.

''plane'' có nghĩa là

a)

xe cứu hỏa

b)

máy bay

c)

xe tải

d)

xe máy

51.
a)

cat

b)

elephant

c)

cheetah

d)

tiger

52.

What's this

a)

coat

b)

scarf

c)

coat

d)

T-shirt

53.

What's this

a)

coat

b)

scarf

c)

coat

d)

T-shirt

54.

What's this

a)

coat

b)

scarf

c)

hat

d)

T-shirt

55.

What's this

a)

dress

b)

skirt

c)

hat

d)

T-shirt

56.

What's this

a)

shirt

b)

skirt

c)

jeans

d)

T-shirt

57.
a)

bicycle

b)

truck

c)

car

d)

motorbike

58.
a)

bicycle

b)

bus

c)

taxi

d)

motorbike