wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÚT VÀ GHIM

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Bút dạ kính 2 đầu ĐEN 0.5/1mm

(a)  

2.

Bút dạ kính 2 đầu XANH 0.5/1mm

(a)  

3.

Bút dạ bảng xanh 2 MM

(a)  

4.

Bút dạ bảng xanh 1.2 MM

(a)  

5.

Bút dạ dầu đen 1.5/2-6mm

(a)  

6.

Bút dạ dầu đỏ 1.5/2-6mm

(a)  

7.

Bút dạ dầu xanh 1.5/2-6mm

(a)  

8.

Bút dạ nước 12 màu

(a)  

9.

Bút dạ nước 18 màu

(a)  

10.

Bút dạ nước 24 màu

(a)  

11.

Bút bi đầu bấm XTREAM 0.7mm (Xanh) 50c/cốc (trong suốt)

(a)  

12.

Bút bi đầu bấm ARROW 0.7mm (Xanh) 50c/cốc (màu đặc không thấy được)

(a)  

13.

Bút bi đầu bấm XTREAM 0.7mm (Xanh) 50c/cốc (màu đặc không thấy được)

(a)  

14.

Bút bi 0.5mm màu xanh mới

(a)  

15.

Bút bi 0.5mm màu đen mới

(a)  

16.

Bút bi 0.5mm màu xanh

(a)  

17.

Bút bi 0.5mm màu đen

(a)  

18.

Bút gel học sinh OnePiece Xanh

(a)  

19.

Bút gel học sinh OnePiece Tím

(a)  

20.

Bút gel superwings-đen

(a)  

21.

Bút gel superwings-tím

(a)  

22.

Bút gel superwings-xanh

(a)  

23.

Bút gel 0.5mm màu đen

(a)  

24.

Bút gel 0.5mm màu đỏ

(a)  

25.

Bút gel 0.5mm màu xanh

(a)  

26.

Bút gel 0.5mm màu tím

(a)  

27.

Bút chì 12 màu

(a)  

28.

Bút chì 18 màu

(a)  

29.

Bút chì 24 màu

(a)  

30.

Bút chì 36 màu

(a)  

31.

Bút chì 2B màu đỏ đen xen kẻ

(a)  

32.

Bút chì 2B Lục giác có tẩy trên đầu bút

(a)  

33.

Bút chì 2B tam giác có tẩy trên đầu bút

(a)  

34.

Bút chì 2B tam giác

(a)  

35.

Bút chì 2B Lục giác

(a)  

36.

Bút chì 2B Super wings

(a)  

37.

Bút chì 2B cao cấp (đen)

(a)  

38.

Bút chì 2B cao cấp (bạc)

(a)  

39.

Bút chì khúc loại HB có màu nhạt và cứng hơn 2B

(a)  

40.

Bút chì khúc Super wings đầu hình quạt

(a)  

41.

Bút chì khúc Comiko đầu hình cánh hoa

(a)  

42.

Bút chì khúc Little Dino đầu hình tròn thân khủng long

(a)  

43.

Bút chì định vị (30c/ống)

(a)  

44.

Bút chì kim 0.7mm

(a)  

45.

Bút chì kim 0.5mm

(a)  

46.

Bút chì định vị nhiều màu

(a)  

47.

Bút sáp 12 màu

(a)  

48.

Bút sáp 18 màu

(a)  

49.

Bút sáp 24 màu

(a)  

50.

Bút máy kim loại cao cấp số lớn

(a)  

51.

Bút máy kim loại (kèm ngòi) số lớn

(a)  

52.

Bút máy kim loại (kèm ngòi) số nhỏ

(a)  

53.

Bút máy kim loại

(a)  

54.

Bút máy kim loại cao cấp số nhỏ

(a)  

55.

Bút xóa nước 12ml

(a)  

56.

Giấy phân trang 5 màu đầu nhọn

(a)  

57.

Giấy phân trang 5 màu

(a)  

58.

Hồ khô 8g ngắn

(a)  

59.

Hồ khô 8g

(a)  

60.

Dập ghim ( #10 ) không F

(a)  

61.

Dập ghim ( #10 ) có F

(a)  

62.

Dập ghim ( #10 ) + lõi ghim nhỏ

(a)  

63.

Dập ghim mini + lõi ghim

(a)  

64.

Dập ghim ( #10 ) + lõi ghim

(a)  

65.

Dập ghim đại

(a)  

66.

Ghim dập

(a)  

67.

Dập ghim ( #10 )

(a)  

68.

Đất nặn 12 màu + khuôn

(a)  

69.

Đất nặn 6 màu + khuôn

(a)  

70.

Đất nặn 8 màu + khuôn

(a)