Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DỤNG CỤ

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Gọt chì mini hình con heo

(a)  

2.

Gọt chì mini truyên thống

(a)  

3.

Gọt chì mini hình con bò

(a)  

4.

Tẩy đen loại lớn

(a)  

5.

Tẩy đen loại nhỏ

(a)  

6.

Tẩy màu 4B

(a)  

7.

Tẩy hoa quả hình trái cây dạng trụ tròn

(a)  

8.

Tẩy màu hình vuông nhiều màu xen kẻ

(a)  

9.

Compa chì cây nhỏ

(a)  

10.

Compa chì kim nhỏ

(a)  

11.

Compa chì cây lớn có 2 ốc

(a)  

12.

Compa chì kim lớn có 2 ốc

(a)  

13.

Bộ dụng cụ học sinh hộp nhựa 8 chi tiết chi gỗ

(a)  

14.

Bộ dụng cụ học sinh hộp nhựa 7 chi tiết chì kim, không có gọt chì

(a)  

15.

Bộ dụng cụ học sinh hộp nhựa 8 chi tiết chì gỗ 2

(a)  

16.

Bộ dụng cụ học sinh hộp sắt

(a)  

17.

Lưỡi dao đại 18mm

(a)  

18.

Lưỡi dao nhỏ 9mm

(a)  

19.

Lưỡi dao nhỏ 9mm cong 30 độ

(a)  

20.

Dao rọc giấy nhỏ 8 lưỡi dùng lưỡi cong 30 độ

(a)  

21.

Dao rọc giấy nhỏ 13 lưỡi dùng lưỡi cong 30 độ

(a)  

22.

Dao rọc giấy to 18mm, thân bằng nhựa

(a)  

23.

Dao rọc giấy to 18mm, thân bằng nhựa có nút khóa

(a)  

24.

Kẹp sắt đen hộp giấy 51mm

(a)  

25.

Kẹp sắt đen hộp giấy 41mm

(a)  

26.

Kẹp sắt đen hộp giấy 32mm

(a)  

27.

Kẹp sắt đen hộp giấy 25 mm

(a)  

28.

Kẹp sắt đen hộp giấy 19mm

(a)  

29.

Kéo văn phòng 190mm

(a)  

30.

Kéo văn phòng 180mm

(a)  

31.

Kéo văn phòng 210mm

(a)  

32.

File còng FC 5cm (Xanh đậm)

(a)  

33.

File còng FC 7cm (Xanh đậm)

(a)  

34.

File còng FC 5cm ( Xanh nhạt)

(a)  

35.

File còng FC 7cm ( Xanh nhạt)

(a)  

36.

File còng A4 5cm (Xanh đậm)

(a)  

37.

File còng A4 7cm (Xanh đậm)

(a)  

38.

File còng A4 5cm ( Xanh nhạt)

(a)  

39.

File còng A4 7cm ( Xanh nhạt)

(a)  

40.

File còng FC 9cm ( Xanh đậm)

(a)  

41.

File còng FC 9cm ( Xanh nhạt)

(a)  

42.

Máy tính 8 số

(a)  

43.

Máy tính 12 số

(a)  

44.

Máy tính kỹ thuật

(a)  

45.

Máy tính kỹ thuật (trắng+đen)

(a)  

46.

Vợt cầu lông làm bằng sắt

(a)  

47.

Vợt cầu lông làm bằng thép

(a)  

48.

Vợt cầu lông loại nhỏ

(a)  

49.

Vợt cầu lông loại lớn

(a)  

50.

File 10 lá

(a)  

51.

File 20 lá

(a)  

52.

File 30 lá

(a)  

53.

File 40 lá

(a)  

54.

File 60 lá

(a)  

55.

File 80 lá

(a)  

56.

File 100 lá

(a)  

57.

File hộp 5cm

(a)  

58.

File hộp 7cm

(a)  

59.

File hộp 10cm

(a)  

60.

File hộp 15cm

(a)  

61.

Túi đựng hồ sơ F/C

(a)  

62.

Túi cúc FC (trong)

(a)  

63.

Túi cúc A4 (trong)

(a)  

64.

Cặp tài liệu nút bóng

(a)