Font size
S
M
L
XL
Worksheetsmock test 2
Total questions: 24
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
bị cáo buộc
(a)
2.
rời khỏi
(a)
3.
thuốc nổ
(a)
4.
kiên quyết
(a)
5.
khiêu khích
(a)
6.
người nhận thư
(a)
7.
ứng cử viên
(a)
8.
sự phẫn nộ
(a)
9.
sự bồi thường
(a)
10.
chúi mũi vào cv, chăm chỉ
(a)
11.
lãnh đạm, hờ hững = nonchalant
(a)
12.
struggle
(a)
13.
phán đoán sai
(a)
14.
bất lịch sự, thô lỗ
a)
reckless
b)
discourtesy
c)
rudeness
d)
reverence
15.
xoa dịu, an ủi, khuyên giải
(a)
16.
làm tăng lên
(a)
17.
cố gắng cải thiện phong độ, năng suất trong cv
(a)
18.
cảnh báo cho ai để tránh nguy hiểm / giữ bí mật
(a)
19.
gặp trục trặc
(a)
20.
giữ bí mật/ ngăn chặn thành công
(a)
21.
không công =
(a)
22.
bắt buộc tuân theo cái gì
(a)
23.
liên quan tới >< irrelevant
(a)
24.
tăng cg độ của cgi
(a)
Reset
