Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 8: CELEBRATIONNS

Total questions: 103

Worksheet time: 2hrs 43mins

Name
Class
Date
1.

tổ chức lễ

(a)  

2.

ngày lễ

(a)  

3.

được tổ chức

(a)  

4.

xuyên suốt

(a)  

5.

xảy ra

(a)  

6.

trang trí

(a)  

7.

sự trang trí

(a)  

8.

bánh tét, bánh bằng nếp

(a)  

9.

có tính trang trí

(a)  

10.

gạo nếp

(a)  

11.

lễ Quá hải

(a)  

12.

nước Israel

(a)  

13.

người Do Thái

(a)  

14.

liên quan đến người Do Thái

(a)  

15.

tự do, rảnh rỗi

(a)  

16.

1 cách rảnh rỗi

(a)  

17.

sự tự do

(a)  

18.

người nô lệ

(a)  

19.

sự nô lệ

(a)  

20.

bắt làm nô lệ

(a)  

21.

cổ xưa

(a)  

22.

niềm vui

(a)  

23.

1 cách vui vẻ

(a)  

24.

vui vẻ

(a)  

25.

tụ tập, đám đông

(a)  

26.

đông đúc

(a)  

27.

cuộc diễu hành

(a)  

28.

chúc mừng

(a)  

29.

sự chúc mừng

(a)  

30.

hành động

(a)  

31.

sự hành động

(a)  

32.

phim hành động

(a)  

33.

diễn kịch

(a)  

34.

năng động, tích cực, chủ động

(a)  

35.

1 cách năng động, tích cực

(a)  

36.

người năng động

(a)  

37.

hoạt động

(a)  

38.

từ thiện

(a)  

39.

thuộc về từ thiện

(a)  

40.

đề cử

(a)  

41.

sự đề cử

(a)  

42.

làm quen

(a)  

43.

người quen

(a)  

44.

tử tế, tốt bụng

(a)  

45.

sự tử tế, tốt bụng

(a)  

46.

1 cách tử tế

(a)  

47.

loại

(a)  

48.

đáng tin cậy

(a)  

49.

1 cách đáng tin cậy

(a)  

50.

tin cậy

(a)  

51.

ký ức

(a)  

52.

kỷ niệm

(a)  

53.

thuộc về kỉ niệm, để kỉ niệm

(a)  

54.

đáng ghi nhớ, không quên được

(a)  

55.

nản chí

(a)  

56.

miêu tả

(a)  

57.

sự miêu tả

(a)  

58.

đoán

(a)  

59.

cái ôm

(a)  

60.

cảm thấy

(a)  

61.

cảm xúc, tình cảm

(a)  

62.

kéo dài

(a)  

63.

ân cần, chu đáo

(a)  

64.

có tính miêu tả

(a)  

65.

thận trọng

(a)  

66.

cân nhắc

(a)  

67.

đáng kể, lớn lao

(a)  

68.

1 cách đáng kể

(a)  

69.

rộng rãi, hào phóng

(a)  

70.

sự hào phóng

(a)  

71.

ưu tiên

(a)  

72.

ưu tiên

(a)  

73.

1 cách ưu tiên

(a)  

74.

óc hài hước

(a)  

75.

hài hước

(a)  

76.

1 cách hài hước

(a)  

77.

phân biệt, khác biệt, khác nhau

(a)  

78.

tuyệt vời

(a)  

79.

tự hào, hãnh diện

(a)  

80.

tôn vinh, nâng cao

(a)  

81.

ủng hộ

(a)  

82.

người ủng hộ

(a)  

83.

trên toàn quốc

(a)  

84.

biên soạn

(a)  

85.

người soạn nhạc

(a)  

86.

văn hóa



(a)  

87.

thuộc về văn hóa



(a)  

88.

1 cách văn hóa

(a)  

89.

dù, mặc dù



(a)  

90.

làm hài lòng, làm thỏa mãn



(a)  

91.

sự thỏa mãn, hài lòng



(a)  

92.

đáng hài lòng



(a)  

93.

hài lòng (với)



(a)  

94.

một cách hài lòng

(a)  

95.

chuẩn bị cho



(a)  

96.

sự sẵn sàng



(a)  

97.

dự đoán



(a)  

98.

có thể đoán trước



(a)  

99.

1 cách có thể dự đoán



(a)  

100.

sự dự đoán

(a)  

101.

bão nhiệt đới in Asia China

(a)  

102.

bão lốc xoáy in North and South America

(a)  

103.

lốc xoáy in Australia

(a)