Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

24/12/2022 idioms

Total questions: 32

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

độc lập

(a)  

2.

rất vội vàng

(a)  

3.

keep both feet on the ground

(a)  

4.

cư xử lạnh nhạt với ai, do dự chần chừ làm gì

(a)  

5.

bắt đầu một mqh sai trái

(a)  

6.

cản đường ai

(a)  

7.

land/fall on one's feet

(a)  

8.

thực thi quyền lực

(a)  

9.

từ chối thay đổi suy nghĩ

(a)  

10.

bắt ai đó làm việc hết năng lượng

(a)  

11.

rảo bước bước vội

(a)  

12.

thời tiết có cải thiện

(a)  

13.

speak with sb's tongue in one's cheek

(a)  

14.

chịu áp lực thời gian

(a)  

15.

nắm lấy cơ hội

(a)  

16.

vô dụng

(a)  

17.

quá cũ, cổ xưa

(a)  

18.

tình huống làm liều ( over (a)   ?)

19.

ngòi bút sắc hơn lưỡi gươm

(a)  

20.

xin ai cái gì

(a)  

21.

thành phần của

(a)  

22.

put down to

(a)  

23.

nghi ngờ, hoài nghi

(a)  

24.

có khuynh hg, xu hg làm gì

(a)  

25.

thông minh sáng suốt

(a)  

26.

bow phờ

(a)  

27.

bịt lại,làm tắc nghẽn

(a)  

28.

nặng, có trọng lg nặng

(a)  

29.

in all likelihood

(a)  

30.

bị hạ định bởi điều luật j

(a)  

31.

thấu hiểu ra cái gì

(a)  

32.

bị biến dạng

a)

deformity in sth

b)

eyeful pre-conceived

c)

in all likelihood that

d)

come up with a proof