wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TỪ VỰNG

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Abstract có nghĩa là:

a)

trừu tượng

b)

sự cam kết

c)

Ký hậu

d)

sự kháng nghị

2.

Bearer bill

a)

Hối phiếu trả ngay

b)

Hối phiếu theo lệnh

c)

Hối phiếu vô danh

d)

Hối phiếu đích danh

3.

Unpaid có nghĩa là: "Không thanh toán" đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Acceptance có nghĩa là:

a)

Ký hậu

b)

Bảo lãnh hối phiếu

c)

sự kháng nghị

d)

Chấp nhận hối phiếu

5.

Bill of exchange có nghĩa là:

a)

Vận đơn

b)

Hợp đồng

c)

điều kiện

d)

Hối phiếu

6.

Draft bằng nghĩa với:

a)

drawee

b)

Nominal bill

c)

Payee

d)

Bill of exchange

7.

Beneficiary có nghĩa là:

a)

người ký phát

b)

người thụ hưởng

c)

người bị ký phát

d)

người nhận tiền

8.

Certified cheque có nghĩa là:

a)

séc

b)

Séc gạch chéo

c)

Séc xác nhận

9.

Nominal bill có nghĩa là:

a)

Hối phiếu theo lệnh

b)

Hối phiếu đích danh

c)

Hối phiếu vô danh

10.

maturity có nghĩa là:

a)

người nhận tiền

b)

ngày đáo hạn

c)

quyền truy đòi

11.

Check/Cheque có nghĩa là:

a)

Séc

b)

Séc xác nhận

c)

Séc gạch chéo

d)

sự cam kết

12.

valuable paper có nghĩa là:

a)

giấy tờ có giá

b)

không thanh toán

c)

Ký hậu

d)

sự kháng nghị

13.

Sight bill có nghĩa là:

a)

Hối phiếu trả chậm

b)

Hối phiếu trả ngay

c)

Hối phiếu vô danh

14.

commitment có nghĩa là:

a)

sự cam kết

b)

Séc gạch chéo

c)

rõ ràng, xác định

15.

Crossed cheque có nghĩa là:

a)

có thể xác định

b)

Séc gạch chéo

c)

Chiết khấu

16.

Time bill có nghĩa là:

a)

Hối phiếu trả chậm

b)

Lệnh phiếu/Kỳ phiếu

c)

người bị ký phát

17.

unconditional có nghĩa là:

a)

vô điều kiện

b)

điều kiện

c)

quyền truy đòi

18.

definite có nghĩa là:

a)

có thể xác định

b)

rõ ràng, xác định

c)

sự cam kết

19.

Payee có nghĩa là

a)

người nhận tiền

b)

người trả tiền

c)

người ký phát

20.

Aval of B/E = guaranteeing có nghĩa:

a)

Bảo lãnh hối phiếu

b)

Hối phiếu

c)

Chiết khấu

21.

payer có nghĩa:

a)

người nhận tiền

b)

quyền truy đòi

c)

người trả tiền

22.

Discount có nghĩa:

a)

Chiết khấu

b)

nợ

c)

vô điều kiện

23.

recourse có nghĩa là

a)

sự kháng nghị

b)

quyền truy đòi

c)

Ký hậu

24.

determinable có nghĩa là

a)

rõ ràng, xác định

b)

nợ

c)

có thể xác định

25.

drawee có nghĩa:

a)

người bị ký phát

b)

người ký phát

26.

drawer có nghĩa là:

a)

người bị ký phát

b)

người ký phát

27.

Endorsement có nghĩa là:

a)

chữ kí

b)

Ký hậu

c)

nợ

28.

Order bill có nghĩa là:

a)

Hối phiếu

b)

Hối phiếu vô danh

c)

Hối phiếu theo lệnh

29.

owe có nghĩa là "Nợ" đúng hay sai?

a)

sai

b)

đúng

30.

Protest có nghĩa là:

a)

sự kháng nghị

b)

người ký phát

c)

Ký hậu