wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

05/01/23

Total questions: 11

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

lm cgi đó ngẫu hứng

(a)  

2.

không thể tin những j mình nghe thấy

(a)  

3.

vào tai này ra tai kia

(a)  

4.

chăm chú lắng nghe

(a)  

5.

trả phí môi giới

(a)  

6.

biết giữ đc bí mật

(a)  

7.

mouth- watering = làm cho ai đó thèm ăn cái gì = ?

(a)  

8.

can thiệp, nhúng mũi vào việc của ai

(a)  

9.

gây bực bội, khó chịu cho ai

(a)  

10.

từ chối ai đó

(a)  

11.

mặc dầu, bất chấp cái gì = regardless of

(a)