Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HTN2-13

Total questions: 80

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
Phép cộng, thêm vào
a)
だしざん
b)
きっぷ
c)
してつ
d)
けってん
2.
Cải chính, sửa chữa, thay đổi
a)
かいせい
b)
せいさん
c)
どうそうかい
d)
てんけん
3.
Sửa đổi, cải thiện
a)
あらためる
b)
せいしん
c)
まど
d)
けんもん
4.
Cổng soát vé
a)
かいさつぐち
b)
けいさん
c)
まどぐち
d)
ちかてつ
5.
Tờ 10 ngàn yên
a)
いちまんえんさつ
b)
ひきざん
c)
きっぷ
d)
してつ
6.
Thẻ/ nhãn
a)
ふだ
b)
だしざん
c)
せいさん
d)
どうそうかい
7.
Gạch chân
a)
かせん
b)
かいせい
c)
せいしん
d)
まど
8.
Tuyến đường sắt
a)
せんろ
b)
あらためる
c)
けいさん
d)
まどぐち
9.
Tàu siêu tốc
a)
しんかんせん
b)
かいさつぐち
c)
ひきざん
d)
きっぷ
10.
Thời gian, thời khắc
a)
じこく
b)
いちまんえんさつ
c)
だしざん
d)
せいさん
11.
Phép cộng, thêm vào
a)
足し算
b)
切符
c)
地下鉄
d)
点
12.
Cải chính, sửa chữa, thay đổi
a)
改正
b)
精算
c)
私鉄
d)
~点
13.
Sửa đổi, cải thiện
a)
改める
b)
精神
c)
同窓会
d)
欠点
14.
Cổng soát vé
a)
改札口
b)
計算
c)
窓
d)
点検
15.
Tờ 10 ngàn yên
a)
1万円札
b)
引き算
c)
窓口
d)
検問
16.
Thẻ/ nhãn
a)
札
b)
足し算
c)
切符
d)
地下鉄
17.
Gạch chân
a)
下線
b)
改正
c)
精算
d)
私鉄
18.
Tuyến đường sắt
a)
線路
b)
改める
c)
精神
d)
同窓会
19.
Tàu siêu tốc
a)
新幹線
b)
改札口
c)
計算
d)
窓
20.
Thời gian, thời khắc
a)
時刻
b)
1万円札
c)
引き算
d)
窓口
21.
だしざん
a)
Phép cộng, thêm vào
b)
Vé
c)
Tàu điện ngầm
d)
Điểm
22.
かいせい
a)
Cải chính, sửa chữa, thay đổi
b)
Sự điều chỉnh, cân bằng chính xác
c)
Tàu tư nhân
d)
~ điểm
23.
あらためる
a)
Sửa đổi, cải thiện
b)
Tinh thần
c)
Hội học sinh cùng trường/lớp
d)
Khuyết điểm
24.
かいさつぐち
a)
Cổng soát vé
b)
Kế toán, tính toán
c)
cửa sổ
d)
Kiểm điểm, kiểm tra
25.
いちまんえんさつ
a)
Tờ 10 ngàn yên
b)
Phép trừ
c)
Cửa bán vé, quầy thông tin tại văn phòng
d)
Chất vấn, thẩm vấn
26.
ふだ
a)
Thẻ/ nhãn
b)
Phép cộng, thêm vào
c)
Vé
d)
Tàu điện ngầm
27.
かせん
a)
Gạch chân
b)
Cải chính, sửa chữa, thay đổi
c)
Sự điều chỉnh, cân bằng chính xác
d)
Tàu tư nhân
28.
せんろ
a)
Tuyến đường sắt
b)
Sửa đổi, cải thiện
c)
Tinh thần
d)
Hội học sinh cùng trường/lớp
29.
しんかんせん
a)
Tàu siêu tốc
b)
Cổng soát vé
c)
Kế toán, tính toán
d)
cửa sổ
30.
じこく
a)
Thời gian, thời khắc
b)
Tờ 10 ngàn yên
c)
Phép trừ
d)
Cửa bán vé, quầy thông tin tại văn phòng
31.
だしざん
a)
足し算
b)
切符
c)
地下鉄
d)
点
32.
かいせい
a)
改正
b)
精算
c)
私鉄
d)
~点
33.
あらためる
a)
改める
b)
精神
c)
同窓会
d)
欠点
34.
かいさつぐち
a)
改札口
b)
計算
c)
窓
d)
点検
35.
いちまんえんさつ
a)
1万円札
b)
引き算
c)
窓口
d)
検問
36.
ふだ
a)
札
b)
足し算
c)
切符
d)
地下鉄
37.
かせん
a)
下線
b)
改正
c)
精算
d)
私鉄
38.
せんろ
a)
線路
b)
改める
c)
精神
d)
同窓会
39.
しんかんせん
a)
新幹線
b)
改札口
c)
計算
d)
窓
40.
じこく
a)
時刻
b)
1万円札
c)
引き算
d)
窓口
41.
TÚC TOÁN
a)
足し算
b)
切符
c)
地下鉄
d)
点
42.
CẢI CHÍNH
a)
改正
b)
精算
c)
私鉄
d)
~点
43.
CẢI
a)
改める
b)
精神
c)
同窓会
d)
欠点
44.
CẢI TRÁT KHẨU
a)
改札口
b)
計算
c)
窓
d)
点検
45.
VẠN YÊN TRÁT
a)
1万円札
b)
引き算
c)
窓口
d)
検問
46.
TRÁT
a)
札
b)
足し算
c)
切符
d)
地下鉄
47.
HẠ TUYẾN
a)
下線
b)
改正
c)
精算
d)
私鉄
48.
TUYẾN LỘ
a)
線路
b)
改める
c)
精神
d)
同窓会
49.
TÂN CÁN TUYẾN
a)
新幹線
b)
改札口
c)
計算
d)
窓
50.
THỜI KHẮC
a)
時刻
b)
1万円札
c)
引き算
d)
窓口
51.
足し算
a)
Phép cộng, thêm vào
b)
Vé
c)
Tàu điện ngầm
d)
Điểm
52.
改正
a)
Cải chính, sửa chữa, thay đổi
b)
Sự điều chỉnh, cân bằng chính xác
c)
Tàu tư nhân
d)
~ điểm
53.
改める
a)
Sửa đổi, cải thiện
b)
Tinh thần
c)
Hội học sinh cùng trường/lớp
d)
Khuyết điểm
54.
改札口
a)
Cổng soát vé
b)
Kế toán, tính toán
c)
cửa sổ
d)
Kiểm điểm, kiểm tra
55.
1万円札
a)
Tờ 10 ngàn yên
b)
Phép trừ
c)
Cửa bán vé, quầy thông tin tại văn phòng
d)
Chất vấn, thẩm vấn
56.
札
a)
Thẻ/ nhãn
b)
Phép cộng, thêm vào
c)
Vé
d)
Tàu điện ngầm
57.
下線
a)
Gạch chân
b)
Cải chính, sửa chữa, thay đổi
c)
Sự điều chỉnh, cân bằng chính xác
d)
Tàu tư nhân
58.
線路
a)
Tuyến đường sắt
b)
Sửa đổi, cải thiện
c)
Tinh thần
d)
Hội học sinh cùng trường/lớp
59.
新幹線
a)
Tàu siêu tốc
b)
Cổng soát vé
c)
Kế toán, tính toán
d)
cửa sổ
60.
時刻
a)
Thời gian, thời khắc
b)
Tờ 10 ngàn yên
c)
Phép trừ
d)
Cửa bán vé, quầy thông tin tại văn phòng
61.
足し算
a)
だしざん
b)
きっぷ
c)
ちかてつ
d)
てん
62.
改正
a)
かいせい
b)
せいさん
c)
してつ
d)
てん
63.
改める
a)
あらためる
b)
せいしん
c)
どうそうかい
d)
けってん
64.
改札口
a)
かいさつぐち
b)
けいさん
c)
まど
d)
てんけん
65.
1万円札
a)
いちまんえんさつ
b)
ひきざん
c)
まどぐち
d)
けんもん
66.
札
a)
ふだ
b)
だしざん
c)
きっぷ
d)
ちかてつ
67.
下線
a)
かせん
b)
かいせい
c)
せいさん
d)
してつ
68.
線路
a)
せんろ
b)
あらためる
c)
せいしん
d)
どうそうかい
69.
新幹線
a)
しんかんせん
b)
かいさつぐち
c)
けいさん
d)
まど
70.
時刻
a)
じこく
b)
いちまんえんさつ
c)
ひきざん
d)
まどぐち
71.
足し算
a)
TÚC TOÁN
b)
KHUYẾT ĐIỂM
c)
BẾ
d)
BẾ ĐIẾM
72.
改正
a)
CẢI CHÍNH
b)
ĐIỂM KIỂM
c)
ĐIỂM
d)
BẾ
73.
改める
a)
CẢI
b)
KIỂM VẤN
c)
ĐIỂM
d)
BẾ
74.
改札口
a)
CẢI TRÁT KHẨU
b)
ĐỊA HẠ THIẾT
c)
KHUYẾT ĐIỂM
d)
BẾ
75.
1万円札
a)
VẠN YÊN TRÁT
b)
TƯ THIẾT
c)
ĐIỂM KIỂM
d)
ĐIỂM
76.
札
a)
TRÁT
b)
ĐỒNG SONG HỘI
c)
KIỂM VẤN
d)
ĐIỂM
77.
下線
a)
HẠ TUYẾN
b)
SONG
c)
ĐỊA HẠ THIẾT
d)
KHUYẾT ĐIỂM
78.
線路
a)
TUYẾN LỘ
b)
SONG KHẨU
c)
TƯ THIẾT
d)
ĐIỂM KIỂM
79.
新幹線
a)
TÂN CÁN TUYẾN
b)
THIẾT PHÙ
c)
ĐỒNG SONG HỘI
d)
KIỂM VẤN
80.
時刻
a)
THỜI KHẮC
b)
TINH TOÁN
c)
SONG
d)
ĐỊA HẠ THIẾT