wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

AS@!

Total questions: 52

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

tôi

a)

わたし

b)

あなた

c)

かいしゃいん

d)

きょうし

2.

Người kia

a)

さい

b)

はじめまして

c)

ぎんこう

d)

あのひと

3.

Anh/chị/ông/bà

a)

これ

b)

じしょ

c)

しんぶん

d)

あなた

4.

かいしゃいん

a)

Nhân viên công ty

b)

Nhân viên- (công ty) 

c)

Nhân viên ngân hàng 

d)

Ngân hàng

5.

あのかた

a)

cái kia

b)

vị kia

c)

d)

kìa

6.

Thầy cô

(a)  

7.

がくせい

a)

học sinh

b)

trường

c)

danh thiếp

d)

thư viện

8.

Rất hân hạnh được gặp anh chị

(a)  

9.

Tôi đến từ

a)

カメラ

b)

ちがいます

c)

からきました

d)

どうもありがとございます

10.

Rất vui được làm quen anh chị

a)

どうもありがとございます

b)

(どうぞ)よろしくおねがいします

c)

しつれですか

d)

はじめまして

11.

しつれですか

a)

cho tôi hỏi

b)

xin lỗi

c)

có ai ko

d)

ko biết

12.

アメリカ

a)

mỹ

b)

hàn

c)

nhật

d)

anh

13.

イギリス

a)

anh

b)

trung quốc

c)

nhật

d)

pháp

14.

インド

a)

Canada

b)

INĐÔNÊXIA 

c)

Ấn Độ

d)

Tiếng anh 

15.

ドイツ

a)

úc

b)

anh

c)

pháp

d)

Đức

16.

フランス

a)

pháp

b)

việt nam

c)

anh

d)

úc

17.

tiếng anh

(a)  

18.

にほんご

(a)  

19.

cái này

a)

これ

b)

この

c)

あの

d)

あれ

20.

cái kia

a)

その

b)

それ

c)

あれ

d)

あの

21.

sách

(a)  

22.

Từ điển

(a)  

23.

Tạp chí

(a)  

24.

Báo

(a)  

25.

ノート

(a)  

26.

Sổ tay 

(a)  

27.

カード

(a)  

28.

Danh thiếp

(a)  

29.

Bút chì 

(a)  

30.

ボールペン

(a)  

31.

コンピューター

(a)  

32.

シャープペンシル

(a)  

33.

Chìa khóa

(a)  

34.

Đồng hồ 

(a)  

35.

Ô, dù 

(a)  

36.

Cặp sách

(a)  

37.

Ô tô 

(a)  

38.

Bàn

(a)  

39.

Ghế

(a)  

40.

おみやげ

(a)  

41.

でんわ  ケータイ

(a)  

42.

giày

(a)  

43.

エクタイ

(a)  

44.

ワイン

(a)  

45.

さけ

(a)  

46.

Phim

(a)  

47.

Thư

(a)  

48.

Báo cáo

(a)  

49.

ảnh

(a)  

50.

どうぞ

(a)  

51.

thế à

(a)  

52.

Sai rồi,Ko phải, ko đúng 

(a)