Font size
WorksheetsAS@!
Total questions: 52
Worksheet time: 39mins
tôi
わたし
あなた
かいしゃいん
きょうし
Người kia
さい
はじめまして
ぎんこう
あのひと
Anh/chị/ông/bà
これ
じしょ
しんぶん
あなた
かいしゃいん
Nhân viên công ty
Nhân viên- (công ty)
Nhân viên ngân hàng
Ngân hàng
あのかた
cái kia
vị kia
ờ
kìa
Thầy cô
(a)
がくせい
học sinh
trường
danh thiếp
thư viện
Rất hân hạnh được gặp anh chị
(a)
Tôi đến từ
カメラ
ちがいます
からきました
どうもありがとございます
Rất vui được làm quen anh chị
どうもありがとございます
(どうぞ)よろしくおねがいします
しつれですか
はじめまして
しつれですか
cho tôi hỏi
xin lỗi
có ai ko
ko biết
アメリカ
mỹ
hàn
nhật
anh
イギリス
anh
trung quốc
nhật
pháp
インド
Canada
INĐÔNÊXIA
Ấn Độ
Tiếng anh
ドイツ
úc
anh
pháp
Đức
フランス
pháp
việt nam
anh
úc
tiếng anh
(a)
にほんご
(a)
cái này
これ
この
あの
あれ
cái kia
その
それ
あれ
あの
sách
(a)
Từ điển
(a)
Tạp chí
(a)
Báo
(a)
ノート
(a)
Sổ tay
(a)
カード
(a)
Danh thiếp
(a)
Bút chì
(a)
ボールペン
(a)
コンピューター
(a)
シャープペンシル
(a)
Chìa khóa
(a)
Đồng hồ
(a)
Ô, dù
(a)
Cặp sách
(a)
Ô tô
(a)
Bàn
(a)
Ghế
(a)
おみやげ
(a)
でんわ ケータイ
(a)
giày
(a)
エクタイ
(a)
ワイン
(a)
さけ
(a)
Phim
(a)
Thư
(a)
Báo cáo
(a)
ảnh
(a)
どうぞ
(a)
thế à
(a)
Sai rồi,Ko phải, ko đúng
(a)
