WorksheetsUNIT 10: LIFE ON OTHER PLANETS
Total questions: 49
Worksheet time: 49mins
dòng suối
(a)
quý giá
(a)
hành tinh
(a)
tàu vũ trụ
(a)
máy bay
(a)
sao băng
(a)
bằng chứng
(a)
sự tồn tại
(a)
tồn tại
(a)
tồn tại
(a)
sự trông thấy
(a)
tin tưởng
(a)
sự tin tưởng
(a)
có thể tin được
(a)
1 cách đáng tin cậy
(a)
người ngoài hành tinh
(a)
mẫu vật
(a)
khẳng định
(a)
bắt giữ
(a)
xuất hiên
(a)
sự xuất hiện
(a)
bằng chứng
(a)
nhà tù
(a)
tù nhân
(a)
tống giam
(a)
không thể
(a)
sự không thể
(a)
phạm lỗi
(a)
khoáng sản
(a)
đá quý
(a)
vi sinh vật
(a)
dấu vết
(a)
lấp lánh
(a)
hít đất
(a)
quỹ đạo
(a)
khoang tàu
(a)
tuyệt vời
(a)
tưởng tượng
(a)
sự tưởng tượng
(a)
có thể tưởng tượng
(a)
ảo, tưởng tượng, tính không có thực
(a)
bí mật
(a)
huyền bí
(a)
sự phơi bày
(a)
thuyết phục
(a)
mang tính thuyết phục
(a)
sự thuyết phục
(a)
đĩa nhỏ, lõm
(a)
trò tinh nghịch
(a)
