wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 33

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Tìm thấy ?

a)

みつけます

b)

つづけます

c)

しゅっせきします

d)

きゅうけいします

2.

Đám tang (n) ?

a)

おそしき

b)

そうしき

c)

そしき

d)

しょうしき

3.

Tiếp tục (v) ?

a)

うけます

b)

つづけます

c)

せいこうします

d)

なおります

4.

quay lại, trở lại (v) ?

a)

もどります

b)

やみます

c)

ひきます

d)

しっぱいします

5.

Làm lạnh (v) ?

a)

ひやします

b)

はれます

c)

くもります

d)

ひこします

6.

Đỗ (thi) (v) ?

a)

こうかくします

b)

ごうかくする

c)

ごうがくします

d)

こかくします

7.

西(にし)?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

8.

Bỏ chạy (v)?

a)

にげます

b)

さわぎます

c)

なげます

d)

まもります

9.

つたえます?

a)

Truyền đạt

b)

Hạ

c)

Rời

d)

Bảo vệ

10.

あきらめます?

a)

Từ bỏ ?

b)

Làm ồn ?

c)

Nâng ?

d)

Hỏng ?

11.

Hạ xuống (v) ?

a)

さげます

b)

あげます

c)

はずします

d)

ちゅういします

12.

Ký hiệu (n) ?

a)

マーク

b)

ボール

c)

ファイト

d)

エンジン

13.

きそく

a)

Luật lệ

b)

Sử dụng

c)

Giặt giũ

d)

Chỗ ngồi

14.

Cửa thoát hiểm(n) ?

a)

ひじょうぐち

b)

ひじょぐち

c)

ひじょうくち

d)

ひじょくち

15.

えいぎょうちゅう ?

a)

Miễn phí

b)

Đang sử dụng

c)

Cấm hút thuốc

d)

Đang mở cửa

16.

Cấm sử dung (n) ?

a)

しようきんし

b)

きんし

c)

きんえん

d)

しようちゅう

17.

chiều tối (n) ?

a)

こんや

b)

ゆうがた

c)

すいどう

d)

おそく

18.

mặt trời (n) ?

a)

たいよう

b)

そら

c)

ほし

d)

たいじょう

19.

Bỏng (n) ?

a)

やけど

b)

けが

c)

せき

d)

つき

20.

Lạ (adj) ?

a)

おかしい

b)

うるさい

c)

きょうかい

d)

れんきゅう

21.

Ném ?

a)

にげます

b)

あきらめます

c)

なげます

d)

さげます

22.

はずします?

a)

chú ý

b)

Rời

c)

Hạ

d)

Bảo vệ

23.

Cấm sử dụng (n) ?

a)

しようきんし

b)

しよきんし

c)

ひよきんき

d)

しろきんし

24.

たちいりきんし

a)

Cấm sử dụng

b)

Cấm vào

c)

Đang mở cửa

d)

Đang sử dụng

25.

ばっきん?

a)

Đỗ xe trái phép

b)

Tiền phạt

c)

Điện báo

d)

Cảnh sát

26.

Đang mở cửa (n) ?

a)

えいぎょうちゅう

b)

えぎょちゅう

c)

えいぎょちゅう

d)

えいぎょうちゅ

27.

ほんじつきゅうぎょう ?

a)

Hôm nay nghỉ

b)

Đang sử dụng

c)

Cấm sử dụng

d)

Tiền cước điện báo

28.

しようします

a)

Sử dụng

b)

Truyền đạt

c)

Làm ồn

d)

Nâng lên

29.

Việc gấp

a)

きゅうよ

b)

きゅよう

c)

きゅうよう

d)

きゅよ

30.

văng nhà (n) ?

a)

あす

b)

るす

c)

いわい

d)

るすばん

31.

Quy tắc, kỷ luật ?

a)

きそく

b)

むりょう

c)

きこく

d)

でぐち

32.

Máy giặt

a)

せたくき

b)

せんたく

c)

せんたくき

d)

せいたくき

33.

Miễn phí

a)

むじょう

b)

むりょう

c)

むりょ

d)

しりょう

34.

Cửa ra

a)

だしぐち

b)

いりぐち

c)

はいりぐち

d)

でぐち

35.

Chỗ ngồi

a)

せき

b)

シェキ

c)

いす

d)

けき

36.

ちゅういします

a)

Lưu trữ

b)

Chú ý

c)

Xóa đi

d)

Phớt lờ

37.

はじまります

a)

Tăng lên

b)

Mở cửa

c)

Bắt đầu

d)

Đóng cửa

38.

まもります

a)

Tuân thủ, bỏ cuộc

b)

Bỏ cuộc, từ bỏ

c)

Truyền đạt

d)

Lau dọn

39.

Tìm nghĩa tiếng Nhật hoặc tiếng Việt của từ vựng sau: 連休(れんきゅう)

a)

Liên lạc

b)

Luyện lập

c)

Kì nghỉ dài

40.

Tìm nghĩa tiếng Nhật hoặc tiếng Việt của từ vựng sau: 発表(はっぴょう)

a)

Xuất phát

b)

Phát biểu

c)

Biểu hiện

41.

Tìm nghĩa của từ gạch chân: "Cơ quan chức năng đang tiếp tục điều tra làm rõ"

a)

続(つづ)きます

b)

続(つづ)けます

c)

辞(や)めます

42.

Tìm nghĩa của từ gạch chân: "Cả lớp nghỉ 10 phút rồi tiếp tục học nhé"

a)

休(やす)みます

b)

辞(や)めます

c)

休憩(きゅうけい)します

43.

Đâu KHÔNG phải nghĩa tiếng Nhật của từ vựng sau: Tìm kiếm

a)

(探)さがします

b)

見(み)せます

c)

見(み)つけます

44.

Tìm nghĩa tiếng Nhật hoặc tiếng Việt của từ vựng sau: Đăng ký

a)

申し込みます(もうしこみます)

b)

込(こ)みます

c)

申(もう)します

45.

これは 何ですか。

a)

きょうしつ

b)

きょうかしょ

c)

きょうかい

46.

これは 何ですか。

a)

こうえん

b)

きんえん

c)

どうぶつえん

47.

Tìm nghĩa tiếng Nhật hoặc tiếng Việt của từ vựng sau: 休みを取ります(やすみをとります)

a)

Nghỉ

b)

Xin nghỉ

c)

Nghỉ giải lao

48.

Tìm nghĩa tiếng Nhật hoặc tiếng Việt của từ vựng sau: 作文(さくぶん)

a)

Bài văn

b)

Ngữ pháp

c)

Văn học

49.

これは 何ですか。

a)

プール

b)

うみ

c)

おんせん

50.

Tìm nghĩa của từ gạch chân: Chi nhánh Samsung Tây Tựu đã nhận được 1000 tỷ từ công ty mẹ ở Hàn Quốc.

a)

かいしゃ・こうじょう

b)

してん・こうじょう

c)

こうじょう・ほんしゃ

d)

してん・ほんしゃ

51.

Tìm nghĩa tiếng Nhật hoặc tiếng Việt của từ vựng sau: Lễ tốt nghiệp

a)

結婚式(けっこんしき)

b)

お葬式(おそうしき)

c)

卒業式(そつぎょうしき)

52.

これは 何ですか。

a)

てんらんかい

b)

としょかん

c)

きょうかい

53.

Tìm nghĩa của từ gạch chân: Cơn bão số 10 đã gây hậu quả nặng nề.

a)

たいふう10(号)ごう

b)

じしん10(号)ごう

c)

つなみ10(番)ばん

d)

ふぶき10(番)ばん

54.

Tìm nghĩa tiếng Nhật hoặc tiếng Việt của từ vựng sau: Cao học

a)

だいがく

b)

だいがくいん

c)

こうがく

d)

りゅうがく

55.

Tìm nghĩa tiếng Nhật hoặc tiếng Việt của từ vựng sau: Trong một tháng

a)

まいつき

b)

まいとし

c)

つきに

d)

つぎに

56.

Tìm nghĩa của từ gạch chân:Hầu hết thanh niên đã rời làng tìm lên thành phố để kiếm việc làm.

a)

いなか・むら

b)

むら・いなか

c)

むら・とかい

d)

とかい・むら

57.

Dịch từ gạch chân: "Nhắm mắt lại, hãy nghĩ đi..."

a)

目をあけて

b)

目をしめて

c)

目をとじて

58.

dị ứng

a)

アレルギー

b)

モーター

c)

インフルエンザ

d)

チーム

59.

体(   )いい

a)

b)

c)

d)

60.

Lo lắng

a)

しんぱい

b)

じゅうぶん

c)

おかしい

d)

うるさい

61.

Như thế đó

a)

こんや

b)

こんなに

c)

そんなに

d)

あんなに

62.

Sốt

a)

ねつ

b)

せき

c)

けが

d)

やけど

63.

雨が(    )。

a)

はれます

b)

やみます

c)

はいります

d)

はかります

64.

せき(    )出ます。

a)

b)

c)

d)

65.

けが(   )します

a)

b)

c)

d)

66.

それはいけません(   )

a)

b)

c)

d)

67.

(   )します

a)

しっかり

b)

ゆっくり

c)

まだ

d)

もう

68.

むり(   )します。

a)

b)

c)

d)

69.

しけんに(   )

a)

こまります

b)

うんどうします

c)

せいこうします

d)

しっぱいします

70.

かぜ(   )ひきました。

a)

b)

c)

d)

71.

ねつが(     )

a)

つづきます

b)

ひやします

c)

あたります

d)

こまります

72.

かぜが(   )。

a)

もどります

b)

くもります

c)

ふきます

d)

ひやします