wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 7 Grade 9 ( No 1)

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.
a)

sushi

b)

fried rice

c)

Beef noddle soup

d)

curry

2.

bột sợi dẹt

a)

Cobb salad

b)

Lasagne

c)

Fajitas

d)

sashimi

3.

xôi

a)

Sticky rice

b)

Chinese rice

c)

chicken rice

d)

Five-colored sticky rice

4.
a)

sashimi

b)

sticky rice

c)

sushi

5.

món này ở mỹ

a)

Cobb salad

b)

fajitas

c)

Lasagne

6.

món này ở Anh

a)

Lasagne

b)

Fajitas

c)

Steak Pie

7.

món này ở mexico

a)

Fajitas

b)

Lasagne

c)

Steak pie

8.
a)

An Indian meal

b)

A Japanese meal

c)

A Vietnamese meal

9.

Chế độ ăn cân đối

a)

a healthy diet

b)

a good diet

c)

a well -balanced diet

10.

Giàu dinh dưỡng

a)

nutrition

b)

nutritious

c)

plentiful

d)

wonderful

11.

nước chấm

a)

a dipping sauce

b)

wasabi

c)

soy sauce

12.

chop

a)

chặt

b)

thái

c)

xay

d)

băm

13.

deep-fry nghĩa là gì?

a)

rán ngập mỡ

b)

lặn sâu

c)

khô queo

d)

rán sơ

14.

trang trí (món ăn)

a)

garnish

b)

garnis

c)

garrnish

d)

garnnish

15.

grate (v)

a)

nạo

b)

vắt

c)

kéo

d)

cắt

16.

roast (v) nghĩa là gì?

a)

quay

b)

tiến về phía trước

c)

lùi lại

d)

bước qua trái

17.

What does "spring onion" mean?

a)

cần tây

b)

hành lá

c)

tôm

d)

hành khô

18.

What is the name of this dish?

a)

lasagne

b)

cobb salad

c)

fajitas

d)

curry

19.

What is the Vietnamese meaning of the word "recipe"?

a)

Công thức tính toán

b)

Món ăn truyền thống

c)

Thực phẩm

d)

Công thức nấu ăn

20.

deep-fry nghĩa là gì?

a)

rán ngập mỡ

b)

lặn sâu

c)

khô queo

d)

rán sơ

21.

Steam

a)
b)
c)
d)
22.

Drain

a)
b)
c)
d)
23.

gói

a)

Marinate

b)

Puree

c)

Dip

d)

Wrap

24.

nước xốt

a)

Fibre

b)

Gravy

c)

Celery

d)

Recipe

25.

roast (v) nghĩa là gì?

a)

quay

b)

tiến về phía trước

c)

lùi lại

d)

bước qua trái

26.

simmer

a)

om

b)

hấp

c)

hầm

d)

xào

27.

stew (v) nghĩa là gì?

a)

hầm

b)

nướng

c)

chiên

d)

trộn

28.

versatile (adj) nghĩa là gì?

a)

đa dụng

b)

giới hạn

c)

đặc trưng

d)

thông thường

29.

____fry (v) : xào

a)

stir

b)

star

c)

stri

d)

tsir

30.

steam (v) nghĩa là gì?

a)

hấp

b)

nướng

c)

chiên

d)

luộc

31.
“Starter” means ________________.
a)
lương thực chính
b)
món khai vị
c)
hành khô
d)
bắt đầu
32.
“Tender” means ________________.
a)
khô
b)
cứng
c)
cay
d)
mềm
33.
. “Drain” means ________________.
a)
nạo
b)
nướng
c)
ướp
d)
làm ráo nước
34.
. “Dip” means ________________.
a)
nhúng
b)
quay
c)
hấp
d)
hầm
35.
. “Peel” means ________________.
a)
ướp
b)
xay nhuyễn
c)
đánh (trứng)
d)
gọt vỏ
36.
“Trang trí (món ăn)” in English is ________________.
a)
garnish
b)
spread
c)
grate
d)
steam
37.
“Đánh (trứng...)” in English is ________________.
a)
roast
b)
sprinkle
c)
whisk
d)
steam
38.
“Xay nhuyễn” in English is ________________.
a)
stew
b)
purée
c)
stir-fry
d)
deep-fry
39.
. “Rắc” in English is ________________.
a)
sprinkle
b)
slice
c)
roast
d)
stew
40.
. “Hành khô” in English is ________________.
a)
cube
b)
staple
c)
shallot
d)
starter
41.
. “Hầm” in English is ________________.
a)
stew
b)
steam
c)
marinate
d)
roast
42.
. “Nạo” in English is ________________.
a)
steam
b)
marinate
c)
grate
d)
slice
43.
. “Xào” in English is ________________.
a)
grill
b)
spread
c)
deep-fry
d)
stir-fry
44.
“Cắt lát” in English is ________________.
a)
staple
b)
slice
c)
steam
d)
dip
45.
“Ướp” in English is ________________.
a)
cube
b)
marinate
c)
staple
d)
steam